égyptienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- (Thuộc) Ai Cập: Dạng giống cái của "égyptien", dùng để chỉ những gì liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Ai Cập.
- L'art égyptien (nghệ thuật Ai Cập) - Ở đây, "égyptien" là dạng giống đực số ít bổ nghĩa cho danh từ giống đực "art".
Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ Ai Cập: Chỉ một phụ nữ đến từ hoặc có quốc tịch Ai Cập.
- Tiếng Ai Cập (ngôn ngữ): Khi là danh từ giống đực ("l'égyptien"), nó chỉ ngôn ngữ của Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle étudie la civilisation égyptienne. (Cô ấy nghiên cứu nền văn minh Ai Cập.)
- C'est une reine égyptienne célèbre. (Đó là một nữ hoàng Ai Cập nổi tiếng.)
Danh từ:
- Une Égyptienne lui a expliqué les hiéroglyphes. (Một người phụ nữ Ai Cập đã giải thích cho anh ta về các chữ tượng hình.)
- L'égyptien ancien est une langue fascinante. (Tiếng Ai Cập cổ đại là một ngôn ngữ hấp dẫn.) - Lưu ý: Trong ví dụ này, "égyptien" được dùng ở dạng giống đực để chỉ ngôn ngữ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'égyptienne": Theo kiểu/ cách thức của người Ai Cập.
- Ils ont décoré la salle à l'égyptienne. (Họ đã trang trí căn phòng theo kiểu Ai Cập.)
Biến thể và từ liên quan
Égyptien (tính từ giống đực/ danh từ giống đực): (Thuộc) Ai Cập; người đàn ông Ai Cập.
- Un archéologue égyptien. (Một nhà khảo cổ người Ai Cập.)
Égypte (danh từ giống cái): Nước Ai Cập.
- Le Caire est la capitale de l'Égypte. (Cairo là thủ đô của Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
- Kém phổ biến hơn: Có thể dùng cụm "de l'Égypte" (của Ai Cập) trong một số ngữ cảnh, nhưng "égyptien(ne)" là từ chuyên biệt và phổ biến hơn.
- La culture de l'Égypte ancienne. (Nền văn hóa của Ai Cập cổ đại.)
Lưu ý về ngữ pháp
- Égyptienne là dạng giống cái số ít của égyptien. Nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống và số.
- Une statue égyptienne (giống cái) - Một bức tượng Ai Cập.
- Des coutumes égyptiennes (giống cái số nhiều) - Những phong tục Ai Cập.
- Un symbole égyptien (giống đực) - Một biểu tượng Ai Cập.
tính từ
- (thuộc) Ai Cập
- Art égyptiennghệ thuật Ai Cập
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ai Cập