élancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đưa cao lên, phóng ra: Hành động đưa một vật đó lên cao hoặc phóng ra một cách mạnh mẽ, nhanh chóng.
    • (Từ ) Đẩy mạnh, quẳng ra: Nghĩa cổ, ít dùng, chỉ hành động đẩy hoặc ném mạnh.
  2. Nội động từ:

    • Đau nhói, đau buốt: Cảm giác đau đột ngột, dữ dội nhói lênmột bộ phận cơ thể, thườngđau thần kinh hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le chevalier élance sa lance vers l'ennemi. (Kỵ phóng ngọn giáo của mình về phía kẻ thù.)
    • Il élance son bras pour attraper la balle. (Anh ấy vươn cao cánh tay để bắt lấy quả bóng.)
  • Nội động từ:

    • Une douleur aiguë m'élance dans le dos. (Một cơn đau nhói xuyên qua lưng tôi.)
    • La migraine lui élance la tempe. (Chứng đau nửa đầu khiến thái dương ấy đau nhói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'élancer (Động từ phản thân):
    • Nghĩa 1: Phóng đi, lao tới: Hành động bắt đầu di chuyển rất nhanh mạnh mẽ về phía trước.
      • Le chat s'élance sur la souris. (Con mèo lao tới con chuột.)
      • Le coureur s'élance sur la piste. (Vận động viên chạy phóng đi trên đường đua.)
    • Nghĩa 2: Vươn cao lên: Dùng để miêu tả một thứ đó vươn lên cao, thẳng đứng.
      • La flèche de la cathédrale s'élance vers le ciel. (Ngọn tháp nhà thờ vươn cao lên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Élan (Danh từ):

    • Sự hăng hái, nhiệt huyết: Sự nhiệt tình, phấn khích mạnh mẽ khi bắt đầu làm việc gì.
      • Il a abordé ce projet avec beaucoup d'élan. (Anh ấy đã bắt tay vào dự án này với rất nhiều nhiệt huyết.)
    • Sự lao tới, phóng: Động tác lao nhanh về phía trước.
      • D'un élan, il a franchi la barrière. (Chỉ với một phóng, anh ta đã vượt qua hàng rào.)
  • Élancement (Danh từ):

    • Cơn đau nhói: Cảm giác đau buốt, nhói lên.
      • Il ressent des élancements dans la jambe. (Anh ấy cảm thấy những cơn đau nhóichân.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (đưa cao lên): Lancer (ném, phóng), projeter (phóng ra).
  • Nội động từ (đau nhói): Lanciner (đau nhói, đau âm ỉ), poignarder (đau như bị đâm).
  • S'élancer (lao tới): Se précipiter (lao vào, xông tới), foncer (phóng thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'élancer vers/dans/sur: Lao về phía/vào/trên.
    • Les enfants s'élancent vers la mer. ( trẻ lao về phía biển.)
    • Il s'est élancé dans la course. (Anh ấy đã lao vào cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre son élan: Lấy đà, chuẩn bị tinh thần thể lực để hành động mạnh mẽ.
    • Le sauteur prend son élan avant de sauter. (Vận động viên nhảy xa lấy đà trước khi nhảy.)
    • Elle a pris son élan avant de présenter son projet. ( ấy đã chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng trước khi trình bày dự án của mình.)
ngoại động từ
  1. đưa cao lên
  2. (từ , nghĩa ) đẩy mạnh, quẳng ra
nội động từ
  1. đau nhói
    • Le doigt m'élance
      ngón tay tôi đau nhói

Từ chứa "élancer"