élargir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm rộng ra, nới rộng ra, mở rộng: Hành động tăng chiều rộng, phạm vi hoặc quy mô của một vật thể, không gian hoặc khái niệm trừu tượng.
- Thả, phóng thích (luật học, pháp lý): Hành động trả tự do cho một người bị giam giữ.
Nội động từ (thân mật):
- To ngang ra, đậm người ra: Trở nên rộng hơn, đầy đặn hơn, thường nói về cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Nous devons élargir cette route. (Chúng tôi phải mở rộng con đường này.)
- L'entreprise cherche à élargir son marché. (Công ty đang tìm cách mở rộng thị trường của mình.)
- Le juge a décidé d'élargir le prévenu. (Thẩm phán đã quyết định phóng thích bị cáo.)
Nội động từ (thân mật):
- Depuis qu'il a arrêté le sport, il a élargi. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta đã to ngang ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élargir ses horizons": Mở rộng tầm nhìn, kiến thức.
- Voyager permet d'élargir ses horizons. (Du lịch giúp mở rộng tầm nhìn.)
"Élargir le débat/la discussion": Mở rộng cuộc tranh luận/thảo luận để bao gồm nhiều khía cạnh hơn.
- Il faut élargir le débat à toutes les questions sociales. (Cần mở rộng cuộc tranh luận đến tất cả các vấn đề xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Élargissement (danh từ giống đực): Sự mở rộng, việc nới rộng.
- L'élargissement de l'Union européenne. (Sự mở rộng của Liên minh Châu Âu.)
Large (tính từ): Rộng.
- Une rue large. (Một con phố rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Agrandir: Làm to ra, mở rộng (thường về kích thước, diện tích).
- Étendre: Mở rộng, kéo dài (thường về phạm vi, lãnh thổ, ảnh hưởng).
- Libérer: Giải phóng, thả tự do.
Từ trái nghĩa
- Rétrécir: Thu hẹp, làm nhỏ lại.
- Limiter: Giới hạn.
- Emprisonner: Bỏ tù, giam giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho động từ "élargir" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- "Élargir le cercle": Mở rộng vòng kết nối, giao lưu với nhiều người hơn.
- Elle essaie d'élargir son cercle d'amis. (Cô ấy đang cố gắng mở rộng vòng kết nối bạn bè.)
ngoại động từ
- làm rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
- élargir l'influencemở rộng ảnh hưởng
- (luật học, pháp lý) thả, phóng thích
- élargir un détenuphóng thích người bị giam
nội động từ
- (thân mật) to ngang ra
- Il a élargianh ta to ngang ra, anh ta đậm người ra