élasticité

Học thuật
Thân thiện
élasticité

L'élasticité de l'esprit est une qualité précieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đàn hồi: Đặc tính của một vật liệu hoặc vật thể có thể biến dạng dưới tác dụng của lực trở lại hình dạng ban đầu khi lực đó ngừng tác dụng.
    • (Nghĩa bóng) Sự mềm dẻo, sự linh hoạt: Khả năng thích ứng, điều chỉnh một cách dễ dàng trước những thay đổi hoặc hoàn cảnh mới.
    • (Nghĩa bóng) Sự nhạy cảm: Khả năng phản ứng nhanh nhạy, tinh tế trước các kích thích, ý tưởng hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'élasticité du caoutchouc est remarquable. (Tính đàn hồi của cao su thật đáng chú ý.)
    • Cette politique manque d'élasticité. (Chính sách này thiếu sự linh hoạt.)
    • L'élasticité de l'esprit est une qualité précieuse. (Sự linh hoạt của trí tuệmột phẩm chất quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élasticité-prix" (co giãn theo giá): Một khái niệm kinh tế học chỉ mức độ phản ứng của cung hoặc cầu đối với sự thay đổi của giá cả.

    • L'élasticité-prix de la demande est faible pour les produits de première nécessité. (Độ co giãn theo giá của cầu đối với các sản phẩm thiết yếuthấp.)
  • "élasticité-revenu" (co giãn theo thu nhập): Một khái niệm kinh tế học chỉ mức độ phản ứng của cầu đối với sự thay đổi trong thu nhập.

    • On étudie l'élasticité-revenu de la consommation. (Người ta nghiên cứu độ co giãn theo thu nhập của tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Élastique (adj): tính đàn hồi, co giãn.
    • Un matériau élastique. (Một vật liệu tính đàn hồi.)
  • Élastique (nom masculin): Dây thun, dây chun.
    • Attacher ses cheveux avec un élastique. (Buộc tóc bằng một sợi dây thun.)
  • Inélasticité (nom féminin): Tính không đàn hồi, sự thiếu linh hoạt.
    • L'inélasticité de l'offre. (Tính không co giãn của cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Souplesse (nom féminin): Sự mềm dẻo, sự dẻo dai (thường dùng cho nghĩa bóng về sự linh hoạt).
  • Flexibilité (nom féminin): Tính linh hoạt, tính uốn nắn được.
  • Résilience (nom féminin): Khả năng phục hồi, tính đàn hồi (về tinh thần hoặc vật lý).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Avoir de l'élasticité (d'idées, d'esprit): sự linh hoạt (về ý tưởng, trí tuệ).
    • Pour innover, il faut avoir de l'élasticité d'esprit. (Để đổi mới, cần phải sự linh hoạt của trí tuệ.)
  • Perdre son élasticité: Mất đi tính đàn hồi/sự linh hoạt/sự nhạy cảm.
    • Un muscle qui perd son élasticité. (Một bắp mất đi tính đàn hồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire preuve d'élasticité: Thể hiện sự linh hoạt, mềm dẻo.
    • Le manager a fait preuve d'une grande élasticité pour adapter l'équipe aux nouveaux défis. (Người quảnđã thể hiện sự linh hoạt rất lớn để thích ứng đội ngũ với những thách thức mới.)
élasticité

L'élasticité de l'esprit est une qualité précieuse.

danh từ giống cái
  1. tính đàn hồi
  2. (nghĩa bóng) sự mềm dẻo, sự linh hoạt
    • élasticité de l'esprit
      sự linh hoạt của trí tuệ
  3. (nghĩa bóng) sự nhạy cảm
    • Un esprit qui a perdu toute son élasticité
      một đầu óc đã mất hết nhạy cảm

Từ trái nghĩa