rigidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính cứng: Chất lượng của một vật thể không dễ uốn cong, biến dạng hoặc bị ảnh hưởng bởi lực bên ngoài.
- Sự cứng đờ: Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể trở nên cứng và khó cử động, thường do bệnh lý hoặc sau khi chết.
- Tính cứng rắn, tính cứng nhắc: Tính cách hoặc nguyên tắc không linh hoạt, không dễ thay đổi hoặc nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rigidité de ce plastique le rend très résistant. (Tính cứng của loại nhựa này khiến nó rất bền.)
- La rigidité musculaire est un symptôme de cette maladie. (Sự cứng đờ cơ là một triệu chứng của căn bệnh này.)
- Il fait preuve d'une grande rigidité dans ses opinions. (Anh ấy thể hiện một sự cứng nhắc lớn trong các quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rigidité cadavérique": Sự cứng đờ xác chết, hiện tượng cơ thể trở nên cứng sau khi chết.
- La rigidité cadavérique aide à estimer l'heure du décès. (Sự cứng đờ xác chết giúp ước tính thời điểm tử vong.)
- "Rigidité mentale": Tính cứng nhắc về tinh thần/tư duy, không cởi mở với ý tưởng mới.
- Sa rigidité mentale l'empêche de s'adapter au changement. (Tính cứng nhắc tư duy của anh ta ngăn cản việc thích ứng với thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigide (tính từ): Cứng, cứng nhắc.
- Une règle rigide. (Một cái thước cứng.)
- Un père rigide. (Một người cha cứng nhắc.)
- Rigidifier (động từ): Làm cho cứng lại, làm cho cứng nhắc.
- Le froid rigidifie la cire. (Cái lạnh làm sáp cứng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Raideur (danh từ giống cái): Sự cứng đờ, sự cứng nhắc.
- Inflexibilité (danh từ giống cái): Tính không thể uốn cong, tính không khoan nhượng.
- Dureté (danh từ giống cái): Độ cứng, tính rắn chắc (vật lý); tính nghiêm khắc, khắc nghiệt (tính cách).
Từ trái nghĩa
- Souplesse (danh từ giống cái): Tính mềm dẻo, tính linh hoạt.
- Flexibilité (danh từ giống cái): Tính uốn cong được, tính linh động.
- Élasticité (danh từ giống cái): Tính đàn hồi.
danh từ giống cái
- tính cứng
- Rigidité d'une barre de fertính cứng của thanh sắt
- sự cứng đờ
- Rigidité cadavériquesự cứng đờ xác chết
- tính cứng rắn; tính cứng nhắc
- Rigidité du caractèretính tình cứng rắn