électivité

Học thuật
Thân thiện
électivité

Une cellule nerveuse montre son électivité en ne répondant qu'à un stimulus spécifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chọn lọc: Trong sinh vật học, "électivité" chỉ khả năng lựa chọn, ưu tiên một yếu tố cụ thể nào đó trong môi trường, chẳng hạn như thức ăn hoặc môi trường sống.
    • Tính tuyển cử: (Từ hiếm, ít dùng) Chỉ tính chất liên quan đến việc được bầu cử hoặc lựa chọn thông qua bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électivité alimentaire de cette espèce de poisson est très étudiée. (Tính chọn lọc thức ăn của loài này được nghiên cứu rất kỹ.)
    • L'électivité d'une chambre parlementaire est un principe démocratique fondamental. (Tính tuyển cử của một nghị việnmột nguyên tắc dân chủ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "électivité d'une chambre": tính tuyển cử của một nghị viện (ví dụ cụ thể cho nghĩa ít dùng).
    • La réforme vise à renforcer l'électivité de la chambre haute. (Cuộc cải cách nhằm tăng cường tính tuyển cử của thượng viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Électif/élective (adj): tính chất tuyển chọn, được bầu cử.

    • Un cours électif à l'université. (Một môn học tự chọntrường đại học.)
    • Une charge élective. (Một chức vụ do bầu cử.)
  • Sélectivité (n.f): tính chọn lọc (thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học hoặc truyền thông).

    • La sélectivité d'un récepteur radio. (Tính chọn lọc của một máy thu thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sélectivité: tính chọn lọc (gần nghĩa với nghĩa sinh học).
  • Caractère électif: tính chất tuyển cử (cho nghĩa chính trị).
électivité

Une cellule nerveuse montre son électivité en ne répondant qu'à un stimulus spécifique.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) tính chọn lọc
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính tuyển cử
    • électivité d'une chambre
      tính tuyển cử của một nghị viện

Từ chứa "électivité"