électoral

Học thuật
Thân thiện
électoral

Une nouvelle loi électorale est affichée devant la mairie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử: "électoral" là tính từ mô tả những liên quan đến việc bầu cử, tuyển cử.
    • Thuộc về cử tri, liên quan đến cử tri: "électoral" cũng có thể mô tả những liên quan đến người đi bầu (cử tri) hoặc quyền lợi của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La campagne électorale a commencé. (Chiến dịch vận động bầu cử đã bắt đầu.)
    • Ils ont modifié le système électoral. (Họ đã sửa đổi hệ thống bầu cử.)
    • La carte électorale est obligatoire pour voter. (Thẻ cử tribắt buộc để bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit électoral": quyền bầu cử, luật bầu cử.

    • Le droit électoral garantit le secret du vote. (Luật bầu cử đảm bảo tính bí mật của phiếu.)
  • "Fraude électorale": gian lận bầu cử.

    • Des accusations de fraude électorale ont été portées. (Những cáo buộc về gian lận bầu cử đã được đưa ra.)
  • "Alliance électorale": liên minh bầu cử.

    • Les deux partis ont formé une alliance électorale. (Hai đảng đã thành lập một liên minh bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Électeur/Électrice (danh từ): cử tri, người đi bầu.

    • Les électeurs se rendent aux urnes. (Các cử tri đi đến phòng bỏ phiếu.)
  • Élection (danh từ): cuộc bầu cử, sự tuyển cử.

    • L'élection présidentielle a lieu tous les cinq ans. (Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra năm năm một lần.)
  • Électoralement (trạng từ): một cách liên quan đến bầu cử.

    • Cette décision est électoralement risquée. (Quyết định này rủi ro về mặt bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux élections: liên quan đến các cuộc bầu cử.
  • Civique (trong một số ngữ cảnh liên quan đến quyền công dân): thuộc về công dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thườngdanh ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Battre le pavé électoral: vận động bầu cử khắp nơi (nghĩa đen: dạo bước trên vỉa hè bầu cử).

    • Le candidat a battu le pavé électoral pendant des mois. (Ứng cử viên đã vận động bầu cử khắp nơi trong nhiều tháng.)
  • Arithmétique électorale: tính toán phiếu bầu, chiến lược bầu cử dựa trên phân tích số phiếu.

    • La décision est basée sur une pure arithmétique électorale. (Quyết định dựa trên một sự tính toán phiếu bầu thuần túy.)
électoral

Une nouvelle loi électorale est affichée devant la mairie.

tính từ
  1. xem élection 1
    • Loi électorale
      luật tuyển cử
  2. xem électeur 2
    • Dignité électorale
      tước vị tuyển hầu

Từ chứa "électoral"