élision

Học thuật
Thân thiện
élision

L'élision est marquée par une apostrophe dans le texte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng rụng nguyên âm cuối: "Élision" là một hiện tượng ngữ âm ngữ pháp trong tiếng Pháp, trong đó một nguyên âm cuối của một từ bị bỏ đi (rụng) khi từ đó đứng trước một từ khác bắt đầu bằng một nguyên âm hoặc một "h" câm. Khi đó, hai từ được nối với nhau bằng một dấu lược (').
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'élision de la voyelle finale est obligatoire dans certains cas. (Hiện tượng rụng nguyên âm cuốibắt buộc trong một số trường hợp.)
    • "Le" devient "l'" devant une voyelle par élision. ("Le" trở thành "l'" trước một nguyên âm do hiện tượng élision.)
    • Dans la phrase "l'arbre", on observe une élision. (Trong cụm từ "l'arbre", chúng ta quan sát thấy một hiện tượng élision.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Élision obligatoire: Hiện tượng rụng nguyên âm bắt buộc theo quy tắc ngữ pháp.

    • L'élision de "je" en "j'" devant un verbe commençant par une voyelle est obligatoire. (Hiện tượng rụng nguyên âm của "je" thành "j'" trước một động từ bắt đầu bằng nguyên âmbắt buộc.)
  • Élision poétique: Hiện tượng rụng nguyên âm được sử dụng trong thơ ca để phù hợp với nhịp điệu, đôi khi vượt ra ngoài các quy tắc thông thường.

    • Le poète utilise une élision pour respecter le mètre du vers. (Nhà thơ sử dụng hiện tượng élision để tuân theo âm luật của câu thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Élider (động từ): thực hiện hiện tượng élision, bỏ nguyên âm cuối.

    • Il faut élider le "e" de "le" devant "homme". (Phải bỏ nguyên âm "e" của "le" khi đứng trước "homme".)
  • Apostrophe (danh từ giống cái): dấu lược ('), dấu hiệu hình thức của hiện tượng élision.

    • L'apostrophe marque l'élision. (Dấu lược đánh dấu hiện tượng élision.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression de voyelle: sự loại bỏ nguyên âm. (Từ này mô tả hành động nhưng không mang tính thuật ngữ chuyên môn như "élision").
  • Chute de voyelle: sự rơi/rụng nguyên âm. (Cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "élision" là danh từ không cụm động từ đi kèm trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "élision" một cách đặc thù.)

élision

L'élision est marquée par une apostrophe dans le texte.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng rụng nguyên âm cuối