élocution

Học thuật
Thân thiện
élocution

L'enfant travaille son élocution en lisant un livre à haute voix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách diễn đạt, nghệ thuật diễn đạt: Chỉ phương pháp, kỹ thuật hoặc phong cách dùng để trình bày, diễn đạt ý tưởng bằng lời nói, đặc biệt chú trọng đến sự rõ ràng, hiệu quả tính nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son élocution est parfaite. (Cách diễn đạt của anh ấy thật hoàn hảo.)
    • Le professeur a corrigé l'élocution de l'étudiant. (Giáo viên đã sửa cách diễn đạt của sinh viên.)
    • L'élocution est un point important pour un orateur. (Cách diễn đạtmột điểm quan trọng đối với một diễn giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élocution facile": cách diễn đạt lưu loát, dễ dàng.

    • Il est connu pour son élocution facile et persuasive. (Anh ta được biết đến với cách diễn đạt lưu loát thuyết phục.)
  • "art de l'élocution": nghệ thuật diễn đạt.

    • Ce cours porte sur l'art de l'élocution. (Khóa học này nói về nghệ thuật diễn đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Élocutoire (adj): (thuộc về) cách diễn đạt.

    • Des exercices élocutoires. (Những bài tập về cách diễn đạt.)
  • Élocutionnaire (adj): (hiếm) liên quan đến cách diễn đạt.

Từ đồng nghĩa
  • Diction: cách phát âm, cách nói.
  • Expression: sự biểu đạt, cách diễn đạt.
  • Articulation: sự phát âm rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Balbutiement: sự nói lắp bắp, ấp úng.
  • Inarticulation: sự phát âm không rõ ràng.
élocution

L'enfant travaille son élocution en lisant un livre à haute voix.

danh từ giống cái
  1. cách diễn đạt
    • élocution facile
      cách diễn đạt lưu loát