élection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bầu cử, sự tuyển cử: Quá trình chính thức để chọn ra một người hoặc một nhóm người cho một vị trí, chức vụ thông qua bỏ phiếu.
- (Từ cũ) Sự lựa chọn: Hành động chọn lựa một cách cẩn thận (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'élection présidentielle aura lieu le mois prochain. (Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.)
- Ils ont organisé une élection pour choisir le nouveau directeur. (Họ đã tổ chức một cuộc bầu cử để chọn giám đốc mới.)
- La campagne électorale précède toujours l'élection. (Chiến dịch vận động bầu cử luôn diễn ra trước cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élection directe": Sự tuyển cử trực tiếp, hình thức bầu cử trong đó cử tri trực tiếp bỏ phiếu cho ứng cử viên.
- Le maire est choisi par élection directe. (Thị trưởng được chọn thông qua bầu cử trực tiếp.)
"Élection de domicile" (luật học, pháp lý): Sự chọn trú quán, hành động pháp lý chọn một địa chỉ cụ thể để nhận các thông báo, giấy tờ chính thức.
- Pour cette procédure, vous devez faire une élection de domicile chez votre avocat. (Đối với thủ tục này, bạn phải chọn trú quán tại văn phòng luật sư của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Électeur, électrice (danh từ): Cử tri, người đi bầu.
- Les électeurs se sont rendus aux urnes. (Các cử tri đã đi bỏ phiếu.)
Électoral, e (tính từ): Thuộc về bầu cử.
- La loi électorale a été modifiée. (Luật bầu cử đã được sửa đổi.)
Élire (động từ): Bầu, tuyển chọn.
- Les citoyens vont élire leurs représentants. (Công dân sẽ bầu các đại diện của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Scrutin (danh từ giống đực): Sự bỏ phiếu, cuộc bầu cử (nhấn mạnh đến hành động bỏ phiếu).
- Vote (danh từ giống đực): Sự bỏ phiếu, lá phiếu.
Cụm từ cố định liên quan
Être en période d'élection: Đang trong thời kỳ bầu cử.
- Le pays est en période d'élection, l'activité politique est intense. (Đất nước đang trong thời kỳ bầu cử, hoạt động chính trị rất sôi nổi.)
Remporter une élection: Thắng cử.
- Le candidat a remporté l'élection avec une large majorité. (Ứng cử viên đã thắng cử với đa số phiếu áp đảo.)
danh từ giống cái
- sự bầu cử, sự tuyển cử
- Election directesự tuyển cử trực tiếp
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự lựa chọn
- élection de domicile(luật học, pháp lý) sự chọn trú quán