élégant

tính từ
  1. lịch sự, duyên dáng, thanh lịch
danh từ
  1. người lịch sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "élégant"

élégant
L'homme porte un costume élégant pour la soirée.