élégiaque

Học thuật
Thân thiện
élégiaque

Un poète compose un poème élégiaque sous un arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thể loại bi ca (élégie): Mang tính chất hoặc đặc điểm của một bài thơ bi thương, sầu muộn.
    • Buồn thảm, sầu thương: Diễn tả một tâm trạng, âm điệu hoặc phong cách đầy nỗi buồn man mác u sầu.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Nhà thơ bi ca: Người sáng tác thơ thuộc thể loại bi ca (élégie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le ton de sa lettre était profondément élégiaque. (Giọng điệu trong bức thư của anh ấy mang vẻ sầu thảm sâu sắc.)
    • On perçoit une note élégiaque dans ses derniers poèmes. (Người ta nhận thấy một âm hưởng bi thương trong những bài thơ cuối cùng của ông.)
  • Danh từ:

    • Il est considéré comme un grand élégiaque du XIXe siècle. (Ông được coi là một nhà thơ bi ca lớn của thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une mélodie élégiaque": Một giai điệu buồn thương, gợi cảm xúc bi ai.

    • Le violon solo jouait une mélodie élégiaque qui émut l'auditoire. (Cây vĩ cầm độc tấu chơi một giai điệu sầu thảm làm xúc động người nghe.)
  • "Un lyrisme élégiaque": Một chất trữ tình đượm buồn, mang màu sắc của bi ca.

    • Son roman est empreint d'un lyrisme élégiaque. (Cuốn tiểu thuyết của thấm đẫm một chất trữ tình bi thương.)
Biến thể từ liên quan
  • Élégie (danh từ giống cái): Bài thơ bi ca, thể loại thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn, sự tiếc thương.
    • Les "Élégies" de Du Bellay sont célèbres. (Những bài "Bi ca" của Du Bellay rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélancolique: u sầu, đa sầu đa cảm.
  • Lugubre: ảm đạm, thê lương.
  • Plaintif: than van, ai oán.
Từ trái nghĩa
  • Joyeux: vui vẻ.
  • Enjoué: hồn nhiên, vui tươi.
  • Gai: tươi vui, nhộn nhịp.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Tomber dans un ton élégiaque": Rơi vào một giọng điệu sầu thảm, bi ai.
    • En évoquant son passé, il tombe souvent dans un ton élégiaque. (Khi nhắc về quá khứ, anh ta thường rơi vào một giọng điệu sầu thảm.)
élégiaque

Un poète compose un poème élégiaque sous un arbre.

tính từ
  1. xem élégie 1
    • Poèmes élégiaques
      thơ bi thương
  2. bị thương, sầu thảm
    • Plainte élégiaque
      lời rên rỉ sầu thảm
danh từ
  1. nhà thơ bi thương

Từ gần giống