alogique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phi lôgic, phi lý: Chỉ điều gì đó không tuân theo các nguyên tắc của lôgic, không có sự hợp lý hoặc mạch lạc trong suy luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son raisonnement est complètement alogique. (Lập luận của anh ta hoàn toàn phi lôgic.)
- Une décision aussi alogique ne peut être acceptée. (Một quyết định phi lý như vậy không thể được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une pensée alogique": một tư tưởng phi lôgic.
- Le poète exprime parfois des pensées alogiques. (Nhà thơ đôi khi thể hiện những tư tưởng phi lôgic.)
"un comportement alogique": một hành vi phi lý.
- Face au stress, il a eu un comportement alogique. (Trước áp lực, anh ấy đã có một hành vi phi lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Alogisme (danh từ giống đực): tính chất phi lôgic, chủ nghĩa phi lý.
- L'alogisme de cette théorie est évident. (Tính phi lôgic của lý thuyết này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Irrational (irrationnel): phi lý, không dựa trên lý trí.
- Incohérent: không mạch lạc, rời rạc.
- Absurde: vô lý, ngớ ngẩn.
Từ trái nghĩa
- Logique: hợp lý, lôgic.
- Rationnel: duy lý, hợp lý.
- Cohérent: mạch lạc, chặt chẽ.
tính từ
- phi lôgic, phi lý