alogique

Học thuật
Thân thiện
alogique

Une personne fait un geste alogique en assemblant un puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi lôgic, phi lý: Chỉ điều đó không tuân theo các nguyên tắc của lôgic, không sự hợphoặc mạch lạc trong suy luận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son raisonnement est complètement alogique. (Lập luận của anh ta hoàn toàn phi lôgic.)
    • Une décision aussi alogique ne peut être acceptée. (Một quyết định phi lý như vậy không thể được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une pensée alogique": một tư tưởng phi lôgic.

    • Le poète exprime parfois des pensées alogiques. (Nhà thơ đôi khi thể hiện những tư tưởng phi lôgic.)
  • "un comportement alogique": một hành vi phi lý.

    • Face au stress, il a eu un comportement alogique. (Trước áp lực, anh ấy đã có một hành vi phi lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Alogisme (danh từ giống đực): tính chất phi lôgic, chủ nghĩa phi lý.
    • L'alogisme de cette théorie est évident. (Tính phi lôgic củathuyết nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrational (irrationnel): phi lý, không dựa trêntrí.
  • Incohérent: không mạch lạc, rời rạc.
  • Absurde: lý, ngớ ngẩn.
Từ trái nghĩa
  • Logique: hợp lý, lôgic.
  • Rationnel: duy lý, hợp lý.
  • Cohérent: mạch lạc, chặt chẽ.
alogique

Une personne fait un geste alogique en assemblant un puzzle.

tính từ
  1. phi lôgic, phi lý