emmieller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phết mật ong, trộn mật ong: Hành động thêm mật ong vào một thứ gì đó để làm cho nó ngọt.
- (Thông tục) Quấy rầy, làm bực mình: Cách dùng ẩn dụ, chỉ việc làm phiền ai đó một cách khó chịu.
- Làm cho ngọt ngào, tô điểm bằng lời nói ngọt ngào: Dùng để miêu tả việc nói năng một cách ngọt ngào, có thể không chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Emmieller une tisane. (Trộn mật ong vào nước thuốc sắc.)
- Il m'emmielle avec ses questions incessantes. (Nó làm tôi bực mình với những câu hỏi liên tục của nó.)
- Elle a emmiellé ses paroles pour le convaincre. (Cô ấy đã tô điểm lời nói một cách ngọt ngào để thuyết phục anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paroles emmiellées": Lời nói ngọt ngào (như có mật ong), thường hàm ý không thật lòng, chỉ là lời nói đầu lưỡi.
- Méfie-toi de ses paroles emmiellées. (Hãy cảnh giác với những lời nói ngọt ngào của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Miel (danh từ): Mật ong. Đây là gốc từ tạo nên "emmieller".
- Emmiellant, emmiellante (tính từ): Có tính chất ngọt ngào (như mật ong), thường dùng cho lời nói.
- Enmiellement (danh từ, hiếm gặp): Hành động làm ngọt bằng mật ong hoặc lời nói ngọt ngào.
Từ đồng nghĩa
- Adoucir (avec du miel): Làm ngọt (bằng mật ong).
- Ennuyer, importuner: Làm phiền, quấy rầy (nghĩa thông tục).
- Cajoler, flatter: Nịnh hót, tán dương (về lời nói ngọt ngào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
- Parler avec un langage emmiellé: Nói chuyện bằng một ngôn ngữ ngọt ngào.
- Avoir la bouche emmiellée: Có miệng lưỡi ngọt ngào (thường để dụ dỗ, lừa gạt).
ngoại động từ
- phết mật ong, trộn mật ong
- Emmieller une tisanetrộn mật ong vào nước thuốc sắc
- (thông tục) quấy rầy, làm bực mình
- Il m'emmiellenó quấy rầy tôi
- paroles emmielléeslời ngọt ngào đầu lưỡi