émarger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ghi vào lề, ký vào lề: Hành động viết hoặc ký tên vào lề của một tài liệu, thường để xác nhận đã nhận hoặc kiểm tra.
- Xén lề, bỏ lề (tờ giấy...): Hành động cắt bỏ phần lề của một tờ giấy.
Nội động từ:
- Lĩnh lương, ăn lương: Hành động nhận tiền lương, thù lao, đặc biệt từ một công việc công hoặc một vị trí chính thức.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut émarger le document pour le valider. (Phải ký vào lề tài liệu để xác nhận nó.)
- Avant de relier les feuilles, il faut les émarger. (Trước khi đóng tập các tờ giấy, phải xén lề chúng.)
Nội động từ:
- Il émarge au ministère depuis dix ans. (Ông ấy đã ăn lương ở bộ mười năm rồi.)
- Les fonctionnaires émargent à la fin du mois. (Các công chức lĩnh lương vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire émarger quelqu'un": Ghi tên ai đó vào danh sách để họ nhận lương.
- Le nouveau employé a été fait émarger ce matin. (Nhân viên mới đã được ghi tên vào sổ lương sáng nay.)
"Être porté sur un état d'émargement": Được ghi tên trong một danh sách lĩnh lương.
- Son nom est porté sur l'état d'émargement du service. (Tên của anh ta được ghi trong danh sách lĩnh lương của phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Émargement (danh từ): Sự ký vào lề; sổ lương, danh sách lĩnh lương.
- L'émargement du registre est obligatoire. (Việc ký vào lề sổ đăng ký là bắt buộc.)
- Consulter l'émargement pour vérifier les paiements. (Xem xét sổ lương để kiểm tra các khoản thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (ký vào lề): Signer, parapher.
- Nội động từ (lĩnh lương): Toucher un salaire, percevoir un traitement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- "Être à émarger": Có một công việc được trả lương, đặc biệt là một vị trí hành chính.
- Depuis qu'il a ce poste, il est à émarger. (Kể từ khi có vị trí đó, anh ta đã có lương để nhận.)
ngoại động từ
- ghi vào lề, ký vào lề, ký vào
- xén lề, bỏ lề (tờ giấy...)
nội động từ
- lĩnh lương, ăn lương