immerger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhúng, nhận chìm, dìm (xuống nước): Hành động đặt một vật hoàn toàn hoặc một phần vào trong chất lỏng, thườngnước.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhúng tấm vải vào thuốc nhuộm.)
  • (Để làm sạch, hãy nhận chìm hoàn toàn thiết bị trong nước.)
  • (Tàu ngầm lặn sâu xuống đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'immerger (Động từ phản thân): Tự nhúng mình, đắm chìm (vào một môi trường, trạng thái).
    • Il s'immergea dans la foule pour disparaître. (Anh ta đắm mình vào đám đông để biến mất.)
    • Elle s'immerge dans ses études. ( ấy đắm chìm vào việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • Immersion (danh từ): Sự nhúng, sự chìm, sự đắm chìm.
    • L'immersion totale est la meilleure façon d'apprendre une langue. (Sự đắm chìm hoàn toàncách tốt nhất để học một ngôn ngữ.)
  • Immersible (tính từ): Có thể nhúng vào nước được, chịu nước.
    • Une caméra immersible. (Một chiếc máy quay chịu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Plonger: Nhúng, thả chìm.
  • Tremper: Nhúng, ngâm.
Từ trái nghĩa
  • Émerger: Nổi lên, trồi lên.
  • Sortir (de l'eau): Lấy ra (khỏi nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "immerger" ngoài dạng phản thân "s'immerger" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "immerger".)

ngoại động từ
  1. nhúng, nhận chìm, dìm (xuống nước)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "immerger"