immerger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhúng, nhận chìm, dìm (xuống nước): Hành động đặt một vật hoàn toàn hoặc một phần vào trong chất lỏng, thường là nước.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhúng tấm vải vào thuốc nhuộm.)
- (Để làm sạch, hãy nhận chìm hoàn toàn thiết bị trong nước.)
- (Tàu ngầm lặn sâu xuống đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'immerger (Động từ phản thân): Tự nhúng mình, đắm chìm (vào một môi trường, trạng thái).
- Il s'immergea dans la foule pour disparaître. (Anh ta đắm mình vào đám đông để biến mất.)
- Elle s'immerge dans ses études. (Cô ấy đắm chìm vào việc học.)
Biến thể và từ gần giống
- Immersion (danh từ): Sự nhúng, sự chìm, sự đắm chìm.
- L'immersion totale est la meilleure façon d'apprendre une langue. (Sự đắm chìm hoàn toàn là cách tốt nhất để học một ngôn ngữ.)
- Immersible (tính từ): Có thể nhúng vào nước được, chịu nước.
- Une caméra immersible. (Một chiếc máy quay chịu nước.)
Từ đồng nghĩa
- Plonger: Nhúng, thả chìm.
- Tremper: Nhúng, ngâm.
Từ trái nghĩa
- Émerger: Nổi lên, trồi lên.
- Sortir (de l'eau): Lấy ra (khỏi nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "immerger" ngoài dạng phản thân "s'immerger" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "immerger".)
ngoại động từ
- nhúng, nhận chìm, dìm (xuống nước)