émerillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim cắt xám nâu: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt (Falconidae), có bộ lông màu xám nâu.
- (Kỹ thuật) Móc quay, móc khuyên: Một loại phụ kiện cơ khí, thường là một móc có khả năng xoay, được sử dụng để kết nối và giảm xoắn trong các hệ thống cáp, dây xích hoặc dây kéo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- L'émerillon est un rapace diurne. (Chim cắt xám nâu là một loài chim săn mồi ban ngày.)
- Nous avons observé un émerillon en vol. (Chúng tôi đã quan sát một con chim cắt xám nâu đang bay.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- Fixez le câble à l'émerillon pour éviter qu'il ne s'emmêle. (Hãy cố định cáp vào móc quay để tránh bị rối.)
- L'émerillon de cette chaîne est rouillé. (Móc khuyên của sợi xích này đã bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tourner comme un émerillon": Xoay tròn rất nhanh, hoạt động không ngừng (thường dùng với nghĩa bóng).
- Depuis qu'il a pris ce café, il tourne comme un émerillon. (Kể từ khi uống cà phê đó, anh ta xoay như chong chóng / hoạt động không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Émerillonner (động từ, hiếm gặp): Gắn móc quay vào.
- Faucon (danh từ giống đực): Chim cắt (tên gọi chung cho các loài trong chi Falco, họ hàng gần).
Từ đồng nghĩa
- (Động vật học): Faucon (chim cắt - từ chung hơn).
- (Kỹ thuật): Mousqueton à pivot (móc khóa xoay), rotule (khớp cầu - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "émerillon".
Thành ngữ liên quan
- Avoir un caractère d'émerillon: Có tính khí năng động, không thể ngồi yên.
- Cet enfant a un caractère d'émerillon, il est toujours en mouvement. (Đứa trẻ này có tính khí năng động, nó luôn luôn chuyển động.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim cắt xám nâu
- (kỹ thuật) móc quay, móc khuyên