émerillonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Linh lợi, tinh nhanh: "Émerillonné" mô tả một người hoặc đặc điểm (thường là đôi mắt) có vẻ nhanh nhẹn, hoạt bát và sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Yeux émerillonnés (Cặp mắt linh lợi.)
- Un garçon émerillonné (Một cậu bé tinh nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Thường kết hợp với danh từ chỉ đôi mắt () để nhấn mạnh cái nhìn tinh anh, nhanh trí.
Biến thể và từ gần giống
- Émerillon (danh từ): một loại chim ưng nhỏ; nghĩa bóng chỉ người tinh ranh, láu lỉnh.
- Vif (tính từ): nhanh nhẹn, sinh động.
- Vif-argent (danh từ): thủy ngân; nghĩa bóng chỉ người rất nhanh nhẹn, không ngồi yên.
Từ đồng nghĩa
- Vif: nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Éveillé: tỉnh táo, lanh lợi.
- Pétillant: lấp lánh, sôi nổi (thường dùng cho mắt hoặc tính cách).
Từ trái nghĩa
- Lent: chậm chạp.
- Lourd: nặng nề, chậm chạp.
- Endormi: buồn ngủ, uể oải.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) linh lợi
- Yeux émerillonnéscặp mắt linh lợi