émerillonné

Học thuật
Thân thiện
émerillonné

Un petit oiseau émerillonné sautille de branche en branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Linh lợi, tinh nhanh: "Émerillonné" mô tả một người hoặc đặc điểm (thườngđôi mắt) có vẻ nhanh nhẹn, hoạt bát sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Yeux émerillonnés (Cặp mắt linh lợi.)
    • Un garçon émerillonné (Một cậu bé tinh nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Thường kết hợp với danh từ chỉ đôi mắt () để nhấn mạnh cái nhìn tinh anh, nhanh trí.
Biến thể từ gần giống
  • Émerillon (danh từ): một loại chim ưng nhỏ; nghĩa bóng chỉ người tinh ranh, láu lỉnh.
  • Vif (tính từ): nhanh nhẹn, sinh động.
  • Vif-argent (danh từ): thủy ngân; nghĩa bóng chỉ người rất nhanh nhẹn, không ngồi yên.
Từ đồng nghĩa
  • Vif: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Éveillé: tỉnh táo, lanh lợi.
  • Pétillant: lấp lánh, sôi nổi (thường dùng cho mắt hoặc tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Lent: chậm chạp.
  • Lourd: nặng nề, chậm chạp.
  • Endormi: buồn ngủ, uể oải.
émerillonné

Un petit oiseau émerillonné sautille de branche en branche.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) linh lợi
    • Yeux émerillonnés
      cặp mắt linh lợi

Từ gần giống

Từ chứa "émerillonné"