émersion

Học thuật
Thân thiện
émersion

La lune fait son émersion après l'éclipse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ra, sự nhô lên, sự lộ ra: Hành động trồi lên, xuất hiện ra từ một vị trí bị che khuất hoặc chìm dưới bề mặt.
    • (Thiên văn học) Sự lại ra, sự tái hiện: Hiện tượng một thiên thể (như mặt trăng, một hành tinh) xuất hiện trở lại sau khi bị che khuất, ví dụ như sau khi kết thúc một lần nguyệt thực hoặc sau khi đi ra từ phía sau một thiên thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'émersion d'un rocher est dangereuse pour la navigation. (Sự nhô lên của một tảng đánguy hiểm cho việc hàng hải.)
    • Les scientifiques ont observé l'émersion de la Lune après l'éclipse. (Các nhà khoa học đã quan sát sự tái hiện của Mặt Trăng sau lần nguyệt thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émersion partielle": sự lộ ra một phần.

    • L'émersion partielle du sous-marin a été détectée par radar. (Sự lộ ra một phần của tàu ngầm đã được radar phát hiện.)
  • "Phénomène d'émersion": hiện tượng trồi lên/lộ ra.

    • Le phénomène d'émersion de ces îles est à l'activité volcanique. (Hiện tượng trồi lên của những hòn đảo này là do hoạt động núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Émerger (động từ): trồi lên, nổi lên, xuất hiện.

    • Le soleil émerge des nuages. (Mặt trời trồi lên từ sau những đám mây.)
  • Émergence (danh từ giống cái): sự nổi lên, sự xuất hiện (thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như sự xuất hiện của một ý tưởng, một quốc gia).

    • L'émergence d'une nouvelle technologie. (Sự xuất hiện của một công nghệ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparition: sự xuất hiện.
  • Sortie: sự đi ra, sự ra.
  • Réapparition: sự tái xuất hiện (đặc biệt gần nghĩa với nghĩa thiên văn học).
Từ trái nghĩa
  • Immersion: sự chìm vào, sự ngập trong, sự che khuất (đặc biệt trong thiên văn học: sự biến mất của một thiên thể phía sau một thiên thể khác hoặc vào bóng tối).
    • L'immersion de la Lune marque le début de l'éclipse. (Sự che khuất của Mặt Trăng đánh dấu sự bắt đầu của lần nguyệt thực.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "émersion" là một danh từ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến nhất trong các lĩnh vực như địa lý, hàng hải đặc biệtthiên văn học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng động từ "émerger" hoặc các từ đơn giản hơn như "sortir" (ra, ra) hoặc "apparaître" (xuất hiện).
  • Trong thiên văn học, "émersion" "immersion" là một cặp từ đối lập thường xuyên được dùng để mô tả các giai đoạn của hiện tượng che khuất thiên thể.
émersion

La lune fait son émersion après l'éclipse.

danh từ giống cái
  1. sự ra, sự nhô lên, sự lộ ra
    • émersion d'un rocher
      đá nhô lên
  2. (thiên (văn học)) sự lại ra, sự tái hiện (một thiên thể)
    • émersion de la lune
      sự tái hiện của mặt trăng (sau nguyệt thực)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống