immersion

/i'mə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
immersion

L'étudiant utilise un objectif à immersion pour observer une préparation microscopique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhúng, sự nhận chìm, sự dìm (xuống nước): Hành động đặt một vật hoàn toàn vào trong một chất lỏng, thườngnước.
    • (Vậthọc) Vật kính chìm: Một loại thấu kính đặc biệt được sử dụng trong kính hiển vi, yêu cầu một giọt dầu đặt giữa thấu kính tiêu bản để tăng độ phân giải.
    • (Thiên văn học) Sự chìm bóng: Hiện tượng một thiên thể bị khuất sau một thiên thể khác hoặc bên dưới đường chân trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'immersion d'un câble sous-marin est une opération délicate. (Việc nhận chìm một dây cáp ngầm xuống nướcmột thao tác tinh tế.)
    • Pour observer ces cellules, il faut utiliser un objectif à immersion. (Để quan sát những tế bào này, phải sử dụng một vật kính chìm.)
    • L'immersion de la Lune marque la fin de l'éclipse. (Sự chìm bóng của Mặt Trăng đánh dấu sự kết thúc của nhật thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apprentissage par immersion": Phương pháp học ngôn ngữ bằng cách sống trong môi trường chỉ sử dụng ngôn ngữ đó.

    • Il a appris le japonais par immersion lors de son séjour à Tokyo. (Anh ấy đã học tiếng Nhật bằng phương pháp đắm chìm trong suốt thời gian lưu trú ở Tokyo.)
  • "Être en immersion complète": Ở trong trạng thái hoàn toàn bị bao bọc hoặc tập trung vào một môi trường hay hoạt động nào đó.

    • Les plongeurs sont en immersion complète pendant une heure. (Các thợ lặntrong trạng thái hoàn toàn chìm dưới nước trong một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Immerger (động từ): Nhúng chìm, dìm xuống.

    • Il faut immerger la pièce métallique dans l'acide. (Phải nhúng chìm chi tiết kim loại vào trong axit.)
  • Immersif (tính từ): Mang tính đắm chìm, bao trùm (thường dùng cho công nghệ, trải nghiệm).

    • Ce jeu vidéo offre une expérience vraiment immersive. (Trò chơi điện tử này mang lại một trải nghiệm thực sự đắm chìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Submersion: Sự nhận chìm, sự chìm ngập (thường nhấn mạnh đến việc bị phủ hoàn toàn bởi nước).
  • Plongée: Sự lặn, sự lao xuống nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'immersion' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ 'immerger' với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Prendre une immersion": (Nghĩa , ít dùng) Bị chìm, bị đắm (tàu).
  • "Vivre en immersion": Sống trong môi trường đắm chìm (ngôn ngữ, văn hóa).
    • Pour maîtriser l'accent québécois, elle a décidé de vivre en immersion à Montréal pendant un an. (Để thành thạo giọng Québec, ấy đã quyết định sống đắm chìm tại Montréal trong một năm.)
immersion

L'étudiant utilise un objectif à immersion pour observer une préparation microscopique.

danh từ giống cái
  1. sự nhúng, sự nhận chìm, sự dìm (xuống nước)
    • Immersion d'un câble
      sự dìm một dây cáp xuống nước
    • Objectif à immersion
      (vậthọc) vật kính chìm
  2. (thiên (văn học)) sự chìm bóng

Từ gần giống