émerveiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho kinh ngạc, làm cho thán phục: Gây ra sự ngạc nhiên, cảm phục sâu sắc trước vẻ đẹp, sự kỳ diệu hoặc tài năng của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le spectacle de la nature l'émerveille. (Cảnh tượng thiên nhiên làm anh ấy kinh ngạc thán phục.)
    • Son talent musical émerveille le public. (Tài năng âm nhạc của ấy làm khán giả thán phục.)
    • Les progrès de son enfant l'émerveillent. (Những tiến bộ của con anh ấy làm anh ấy vô cùng ngạc nhiên hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'émerveiller (verbe pronominal): Tự cảm thấy kinh ngạc, thán phục.
    • Elle s'émerveille devant un coucher de soleil. ( ấy thán phục trước một cảnh hoàng hôn.)
    • Nous nous émerveillons de sa patience. (Chúng tôi thán phục sự kiên nhẫn của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Émerveillement (danh từ giống đực): Sự kinh ngạc, sự thán phục.
    • Regarder avec émerveillement. (Nhìn với vẻ thán phục.)
  • Merveille (danh từ giống cái): Điều kỳ diệu, điều tuyệt vời.
    • C'est une merveille ! (Thật là một kỳ quan!)
Từ đồng nghĩa
  • Étonner: Làm ngạc nhiên (nhấn mạnh sự bất ngờ hơn là sự ngưỡng mộ).
  • Ravir: Làm say mê, làm thích thú.
  • Enchanter: Làm mê hoặc, làm thích thú.
Thành ngữ liên quan
  • Être émerveillé (par/ devant quelque chose): Bị kinh ngạc, bị thán phục (bởi/ trước cái gì đó).
    • Les touristes sont émerveillés par la beauté du site. (Du khách thán phục trước vẻ đẹp của địa điểm này.)
ngoại động từ
  1. làm cho kinh ngạc thán phục
    • émerveiller ses auditeurs
      làm cho cử tọa kinh ngạc thán phục

Từ trái nghĩa