émolument
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần (được hưởng, được chia): Trong lĩnh vực luật học và pháp lý, "émolument" chỉ phần lợi ích, phần tiền hoặc lợi lộc mà một người được hưởng hoặc được chia.
- Lương bổng, tiền công (số nhiều): Khi dùng ở dạng số nhiều ("des émoluments"), từ này thường chỉ tiền lương, tiền công hoặc các khoản thù lao chính thức được trả cho một công việc, đặc biệt là trong các ngành nghề hoặc vị trí nhất định.
- Lợi, lợi lộc (từ cũ): Nghĩa cổ hơn, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ lợi ích, lợi lộc nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les émoluments du notaire sont fixés par la loi. (Phần thù lao của công chứng viên được luật pháp quy định.)
- Il perçoit des émoluments mensuels en tant que consultant. (Ông ấy nhận lương bổng hàng tháng với tư cách là cố vấn.)
- La charge comporte certains émoluments. (Chức vụ đó đi kèm với một số khoản lợi lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Émoluments accessoires": Các khoản thù lao, lợi ích phụ thêm.
- Outre son salaire de base, il touche des émoluments accessoires. (Ngoài lương cơ bản, anh ta còn nhận các khoản thù lao phụ thêm.)
"Émoluments de fonction": Lương bổng, thù lao gắn liền với một chức vụ cụ thể.
- Les émoluments de fonction du directeur ont été révisés. (Lương bổng chức vụ của giám đốc đã được xem xét lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rémunération (n.f): Sự trả công, tiền thù lao. (Từ rộng hơn, bao gồm mọi hình thức trả công.)
- Salaire (n.m): Tiền lương. (Thường dùng cho lao động làm công ăn lương.)
- Honoraires (n.m.pl): Thù lao. (Thường dùng cho các nghề tự do như bác sĩ, luật sư.)
- Cachet (n.m): Tiền thù lao cho một buổi biểu diễn, một bài giảng.
Từ đồng nghĩa
- Appointements (n.m.pl): Lương bổng (thường cho viên chức).
- Gages (n.m.pl): Tiền công, tiền lương (có thể mang sắc thái cũ).
- Rétribution (n.f): Tiền thù lao, phần thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "émolument" trong tiếng Pháp. Các động từ đi kèm thường là "recevoir", "percevoir", "toucher" (des émoluments).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "émolument".)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) phần (được hưởng, được chia)
- (số nhiều) lương bổng, tiền công
- Recevoir des émolumentslĩnh lương
- (từ cũ, nghĩa cũ) lợi, lợi lộc