émoudre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mài (một vật sắc nhọn như dao, kéo): "émoudre" là một động từ có nghĩalàm cho lưỡi của một công cụ trở nên sắc bén hơn bằng cách cọ xát vào một bề mặt thô ráp như đá mài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut émoudre cette lame pour qu'elle coupe bien. (Cần phải mài lưỡi dao này để cắt tốt.)
    • Le coutelier émoud les ciseaux avec soin. (Người thợ dao mài những chiếc kéo một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émoudre"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng động từ "aiguiser" hoặc "affûter" thay thế.
    • On aiguise (affûte) un couteau. (Người ta mài một con dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguiser (ngoại động từ): mài, vót nhọn. Từ thông dụng hiện nay.
    • aiguiser un crayon (vót bút chì)
  • Affûter (ngoại động từ): mài sắc (thường dùng cho dụng cụ cắt như dao, rìu).
    • affûter une hache (mài một cái rìu)
  • Aiguisage (danh từ): sự mài, hành động mài.
  • Affûtage (danh từ): sự mài sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Aiguiser: mài, làm cho sắc.
  • Affûter: mài sắc (dụng cụ).
  • Repasser: mài lại, giũa lại (lưỡi dao, kéo).
Lưu ý
  • Từ "émoudre" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc với sắc thái văn chương. Người học tiếng Pháp nên ưu tiên sử dụng "aiguiser" hoặc "affûter" trong giao tiếp viết lách hiện đại.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) mài
    • émoudre un couteau
      mài dao

Từ gần giống

Từ chứa "émoudre"