émoulu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới tốt nghiệp, mới ra trường: Dùng để miêu tả một người vừa hoàn thành việc học và mới bắt đầu sự nghiệp, thường còn thiếu kinh nghiệm thực tế. Từ này thường được dùng trong cụm "frais émoulu".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est frais émoulu de l'université. (Anh ấy mới tốt nghiệp đại học ra.)
- Une jeune avocate fraîche émoulue. (Một nữ luật sư trẻ mới ra trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frais émoulu de...": Mới tốt nghiệp từ (một trường nào đó).
- Frais émoulu de l'école d'ingénieurs, il cherche son premier emploi. (Mới tốt nghiệp từ trường kỹ sư, anh ta đang tìm công việc đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Émouler (động từ, cổ): Mài, giũa (dao, kéo). Nghĩa gốc này hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
- Diplômé(e) (tính từ/danh từ): Đã tốt nghiệp, người tốt nghiệp. (Từ này trung tính hơn, không nhấn mạnh sự mới mẻ như "émoulu").
Từ đồng nghĩa
- Nouveau diplômé: Người mới tốt nghiệp.
- Jeune recrue: Tân binh, người mới (trong một lĩnh vực nghề nghiệp).
Lưu ý sử dụng
- Từ "émoulu" hầu như luôn được sử dụng trong cụm "frais émoulu" (đôi khi là "fraîche émoulue" ở dạng giống cái). Rất hiếm khi đứng một mình.
- Cụm từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
- Nó thường hàm ý một chút hài hước hoặc dịu dàng về sự non nớt, thiếu kinh nghiệm của người mới ra trường.
tính từ
- (Frais émoulu) (thân mật) mới tốt nghiệp ra, mới ra trường