émulsine
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Emunxin: Một loại enzyme (chất men) có trong thực vật, đặc biệt là trong hạnh nhân đắng và các hạt khác, có khả năng thủy phân một số glycoside.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émulsine est une enzyme végétale. (Emunxin là một enzyme thực vật.)
- On extrait l'émulsine des amandes amères. (Người ta chiết xuất emunxin từ hạnh nhân đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh, "émulsine" thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu về các phản ứng thủy phân do enzyme xúc tác.
- L'action de l'émulsine sur l'amygdaline est bien documentée. (Tác động của emunxin lên amygdalin đã được ghi chép đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enzyme (n): enzyme, men.
- Hydrolase (n): hydrolase, nhóm enzyme thực hiện phản ứng thủy phân.
Từ đồng nghĩa
- β-glucosidase: Một tên gọi khác dựa trên cơ chế hoạt động của enzyme này.
danh từ giống cái
-
(sinh vật học) emunxin (chất men)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống