énigmatique

Học thuật
Thân thiện
énigmatique

Un sourire énigmatique flotte sur ses lèvres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bí ẩn, khó hiểu: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc lời nói có vẻ bí mật, không rõ ràng, gây tò mò hoặc khó giải thích ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son sourire était énigmatique. (Nụ cười của ấy thật bí ẩn.)
    • L'auteur a laissé une fin énigmatique à son roman. (Tác giả đã để lại một kết thúc khó hiểu cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • Il a répondu par une phrase énigmatique. (Anh ấy đã trả lời bằng một câu nói bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un air énigmatique": một vẻ bí ẩn.

    • Elle gardait un air énigmatique tout au long de l'entretien. ( ấy giữ một vẻ bí ẩn trong suốt cuộc phỏng vấn.)
  • "Un sourire énigmatique": một nụ cười bí ẩn (thường gợi ý người đó biết điều đó người khác không biết).

    • Le vieil homme eut un sourire énigmatique avant de partir. (Ông lão có một nụ cười bí ẩn trước khi rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Énigme (danh từ giống cái): điều bí ẩn, câu đố.

    • Résoudre une énigme. (Giải một câu đố/bí ẩn.)
  • Énigmatiquement (trạng từ): một cách bí ẩn, khó hiểu.

    • Il a répondu énigmatiquement. (Anh ấy đã trả lời một cách bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystérieux/Mystérieuse: thần bí, huyền bí.
  • Obscur(e): tối nghĩa, mơ hồ.
  • Sibyllin(e): bí hiểm, khó hiểu (như lời sấm truyền).
Từ trái nghĩa
  • Clair(e): rõ ràng, minh bạch.
  • Explicite: rõ ràng, minh xác.
  • Compréhensible: dễ hiểu.
énigmatique

Un sourire énigmatique flotte sur ses lèvres.

tính từ
  1. bí ẩn; khó hiểu
    • Propos énigmatique
      câu nói bí ẩn;
    • Conduite énigmatique
      cách cư xử khó hiểu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "énigmatique"