éperonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thúc (ngựa) bằng đinh thúc (cựa): Hành động dùng gót giày có gắn đinh thúc (éperon) để ra hiệu hoặc thúc ngựa chạy nhanh hơn.
- (Nghĩa bóng) Kích thích, thúc đẩy: Dùng để chỉ việc tác động mạnh mẽ nhằm khuyến khích ai đó hành động nhanh hơn hoặc nỗ lực hơn.
- (Hàng hải, cổ) Húc bằng mũi nhọn: Hành động của một con tàu dùng mũi nhọn (thường được gia cố) để đâm vào tàu khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cavalier a dû éperonner sa monture pour sauter l'obstacle. (Người kỵ sĩ phải thúc ngựa bằng đinh thúc để vượt chướng ngại vật.)
- La peur de l'échec l'éperonnait à travailler davantage. (Nỗi sợ thất bại thúc đẩy anh ta làm việc nhiều hơn.)
- Dans les batailles navales antiques, on cherchait à éperonner le navire ennemi. (Trong các trận hải chiến thời cổ, người ta tìm cách húc mũi tàu vào tàu địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éperonner quelqu'un à + infinitif": Thúc giục, kích thích ai làm gì đó.
- Ses encouragements m'ont éperonné à persévérer. (Những lời động viên của cô ấy đã thúc giục tôi kiên trì.)
- "Se laisser éperonner par...": Để cho bị thúc đẩy bởi... (một cảm xúc, động lực).
- Il se laisse éperonner par son ambition. (Anh ta để cho tham vọng thúc đẩy mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Éperon (danh từ): Đinh thúc ngựa (cựa); phần nhô ra, mũi nhọn (của núi, tàu).
- Éperonnage (danh từ): Hành động thúc ngựa; (hàng hải) hành động húc mũi tàu.
- Éperonné, éperonnée (tính từ): Có gắn đinh thúc ngựa (ví dụ: botte éperonnée - ủng có đinh thúc).
Từ đồng nghĩa
- Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
- Aiguillonner: Thúc giục, kích thích (nghĩa bóng, như dùng gậy nhọn).
- Pousser: Đẩy, thúc đẩy.
- Inciter: Khuyến khích, xúi giục.
Từ trái nghĩa
- Freiner: Hãm lại, kiềm chế.
- Ralentir: Làm chậm lại.
- Décourager: Làm nản lòng.
ngoại động từ
- thúc (ngựa) bằng đinh thúc
- đeo đinh thúc ngựa vào
- Talons éperonnésgót chân có đeo đinh thúc ngựa
- đeo cựa sắt vào (gà chọi)
- (nghĩa bóng) kích thích
- éperonner le désirkích thích sự mong muốn
- (hàng hải) từ cũ nghĩa cũ húc bằng mũi nhọn
- Navire qui éperonne un autrechiếc tàu húc mũi nhọn vào tàu khác