épaulette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Ngù vai: Một phụ kiện trang trí, thường làm bằng chỉ thêu, lông vũ hoặc kim tuyến, được đính trên vai của quân phục để biểu thị cấp bậc, chức vụ hoặc thuộc về một đơn vị quân đội, cảnh sát, hoặc nghi lễ nào đó.
- Cái độn vai: Một miếng đệm được may vào phần vai của áo khoác, áo vest hoặc váy để tạo dáng vai rộng, vuông vức và thẳng thớm hơn.
- Dây vai (của coocxê): Một dải vải hoặc dây mảnh, thường là một phần của áo lót (như áo coocxê hoặc áo dây), nằm vắt qua vai để giữ trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le général portait des épaulettes dorées. (Vị tướng đeo những cái ngù vai mạ vàng.)
- Pour structurer la veste, la couturière a ajouté des épaulettes. (Để tạo form cho chiếc áo khoác, người thợ may đã thêm những miếng độn vai.)
- La robe de soirée avait de fines épaulettes de satin. (Chiếc váy dạ hội có những dây vai bằng satin mảnh mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thời trang, épaulette có thể chỉ đến kiểu vai được thiết kế nổi bật, là một phần của đường cắt may (silhouette) tổng thể, không chỉ đơn thuần là miếng độn.
- La collection printemps-été présente des vestes avec une épaulette très marquée, inspirée des uniformes militaires. (Bộ sưu tập xuân-hè giới thiệu những chiếc áo khoác có đường vai được nhấn mạnh, lấy cảm hứng từ quân phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Épaule (danh từ giống cái): Vai (bộ phận cơ thể).
- Épaulard (danh từ giống đực): Cá voi sát thủ (Orque).
- Épauler (động từ): Chống, đỡ bằng vai; (nghĩa bóng) ủng hộ, hỗ trợ ai đó.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa quân sự): Galon (danh từ giống đực): cũng có thể chỉ vạch, ngù trên quân phục biểu thị cấp bậc.
- (Nghĩa thời trang - độn vai): Renfort d'épaule (cụm danh từ giống đực): vật liệu gia cố vai.
- (Nghĩa dây áo): Bretelle (danh từ giống cái): dây đeo, thường dày và rõ ràng hơn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "épaulette".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épaulette".
danh từ giống cái
- (quân sự) ngù vai
- cái độn vai
- dây vai (của coocxê)