ablette

Học thuật
Thân thiện
ablette

L'ablette nage rapidement dans la rivière claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • aplet, vảy bạc: Tên một loài nước ngọt nhỏ, thuộc họ cá chép (Cyprinidae), vảy lấp lánh màu bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ablette est un petit poisson argenté. ( vảy bạcmột loài nhỏ màu bạc.)
    • Les pêcheurs attrapent souvent des ablettes dans cette rivière. (Những người câu thường bắt được vảy bạc ở con sông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écailles d'ablette": vảy của vảy bạc.
    • Les écailles d'ablette reflètent la lumière. (Vảy của vảy bạc phản chiếu ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Able de Heckel (danh từ giống cái): Một loài khác trong cùng họ, tên khoa học là .
  • Alburnelle (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài .
Từ đồng nghĩa
  • Poisson argenté: màu bạc (cách gọi mô tả chung, không phải tên loài chính xác).
  • Alburnus alburnus: Tên khoa học của loài này.
Thành ngữ liên quan
  • Être vif comme une ablette: Nhanh nhẹn như một con vảy bạc (thành ngữ mô tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt).
    • Ce gardien de but est vif comme une ablette. (Thủ môn này nhanh nhẹn như một con vảy bạc.)
ablette

L'ablette nage rapidement dans la rivière claire.

danh từ giống cái
  1. (động) aplet, vảy bạc (họ cá chép)
    • Utilisation des écailles de l'ablette dans la fabrication des fausses perles
      dùng vảy của vảy bạc để chế tạo hạt châu giả.

Từ gần giống

Từ chứa "ablette"