ablette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá aplet, cá vảy bạc: Tên một loài cá nước ngọt nhỏ, thuộc họ cá chép (Cyprinidae), có vảy lấp lánh màu bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ablette est un petit poisson argenté. (Cá vảy bạc là một loài cá nhỏ màu bạc.)
- Les pêcheurs attrapent souvent des ablettes dans cette rivière. (Những người câu cá thường bắt được cá vảy bạc ở con sông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écailles d'ablette": vảy của cá vảy bạc.
- Les écailles d'ablette reflètent la lumière. (Vảy của cá vảy bạc phản chiếu ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Able de Heckel (danh từ giống cái): Một loài cá khác trong cùng họ, có tên khoa học là .
- Alburnelle (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài cá.
Từ đồng nghĩa
- Poisson argenté: cá màu bạc (cách gọi mô tả chung, không phải tên loài chính xác).
- Alburnus alburnus: Tên khoa học của loài cá này.
Thành ngữ liên quan
- Être vif comme une ablette: Nhanh nhẹn như một con cá vảy bạc (thành ngữ mô tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt).
- Ce gardien de but est vif comme une ablette. (Thủ môn này nhanh nhẹn như một con cá vảy bạc.)
danh từ giống cái
- (động) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)
- Utilisation des écailles de l'ablette dans la fabrication des fausses perlesdùng vảy của cá vảy bạc để chế tạo hạt châu giả.