épave

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Vật trôi giạt; xác tàu đắm giạt vào bờ: Chỉ một vật thể, đặc biệtmột con tàu bị đắm hoặc hư hỏng, bị trôi dạt hoặc dạt vào bờ.
    • (Luật học, pháp lý) Vật lạc, vật vô thừa nhận: Chỉ tài sản bị bỏ rơi, không chủ nhân rõ ràng hoặc không được ai nhận.
    • (Nghĩa bóng) Di vật, phần sót lại: Chỉ những còn sót lại, tàn dư của một thứ đó lớn hơn đã bị phá hủy hoặc tan rã.
    • (Nghĩa bóng, chỉ người) Kẻ thân tàn ma dại: Chỉ một người suy sụp hoàn toàn về thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
  2. Tính từ (từ , nghĩa ):

    • Lạc: Bị lạc, không chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les pêcheurs ont trouvé une épave sur la plage. (Những người đánh cá đã tìm thấy một xác tàu đắm trên bãi biển.)
    • Selon la loi, cette épave peut être revendiquée. (Theo luật, vật vô thừa nhận này có thể được đòi quyền sở hữu.)
    • Ces ruines sont les épaves d'un empire disparu. (Những tàn tích nàydi vật của một đế chế đã biến mất.)
    • Après son accident, il n'était plus qu'une épave humaine. (Sau tai nạn, anh ta chỉ cònmột kẻ thân tàn ma dại.)
  • Tính từ (cổ):

    • Un chien épave errait dans les rues. (Một con chó lạc lang thang trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une épave" (thành ngữ): Chỉ trạng thái của một người hoàn toàn suy sụp, kiệt quệ (về thể chất hoặc tinh thần).

    • Après cette épreuve, elle s'est sentie comme une épave. (Sau thử thách đó, ấy cảm thấy mình như một kẻ tàn tạ.)
  • "Épave flottante": Xác tàu đắm vẫn còn trôi nổi, chưa chìm hẳn.

    • L'épave flottante constituait un danger pour la navigation. (Xác tàu trôi nổimối nguy hiểm cho giao thông đường thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Épaviste (danh từ): Người chuyên thu hồi hoặc xửxác tàu đắm.
  • Épavé, épavée (tính từ/quá khứ phân từ của động từ "épaver" - hiếm dùng): Bị biến thành xác tàu đắm; bị phá hủy.
Từ đồng nghĩa
  • Débris (danh từ): mảnh vỡ, tàn dư.
  • Ruine (danh từ): tàn tích, phế tích (chỉ công trình); sự suy sụp (chỉ người).
  • Déchet (danh từ): rác, đồ bỏ đi (nghĩa bóng chỉ người).
  • Délaissé (danh từ/tính từ): vật bị bỏ rơi; bị bỏ mặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến với "épave" đâydanh từ/tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ khác đi kèm, ví dụ: "trouver une épave", "devenir une épave").

Thành ngữ liên quan
  • Réduire à l'état d'épave: Làm cho ai/cái gì trở nên tàn tạ, đổ nát.
    • La maladie l'a réduit à l'état d'épave. (Căn bệnh đã biến anh ta thành một kẻ tàn phế.)
  • Être l'épave de soi-même: Là cái bóng của chính mình ngày trước, hoàn toàn suy sụp.
    • Depuis son deuil, il n'est plus que l'épave de lui-même. (Kể từ khi mất người thân, anh ta chỉ còncái bóng của chính mình.)
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) lạc
    • Chien épave
      chó lạc
danh từ giống cái
  1. vật trôi giạt; xác thuyền đắm giạt vào bờ
  2. (luật học, pháp lý) vật lạc, vật vô thừa nhận
  3. (nghĩa bóng) di vật, phần sót lại
    • Les épaves d'une fortune
      phần sót lại của một gia tài
  4. kẻ thân tàn ma dại

Từ chứa "épave"