épellation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đọc từng con chữ: Hành động đọc hoặc phát âm một từ bằng cách nêu ra từng chữ cái tạo thành nó, theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épellation de votre nom, s'il vous plaît. (Xin vui lòng đánh vần tên của ông.)
- L'enseignante a demandé l'épellation du mot "ordinateur". (Cô giáo yêu cầu đánh vần từ "ordinateur".)
- Il a des difficultés avec l'épellation des mots compliqués. (Cậu bé gặp khó khăn với việc đánh vần các từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contest d'épellation": Cuộc thi đánh vần.
- Elle a gagné le concours d'épellation de son école. (Cô ấy đã thắng cuộc thi đánh vần của trường.)
"Règles d'épellation": Quy tắc đánh vần.
- Les règles d'épellation en français peuvent être complexes. (Các quy tắc đánh vần trong tiếng Pháp có thể phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Épeler (động từ): đánh vần.
- Peux-tu épeler ton prénom ? (Bạn có thể đánh vần tên của bạn được không?)
Từ đồng nghĩa
- Déchiffrage (danh từ giống đực): sự đọc từng chữ, sự giải mã (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít phổ biến hơn cho hành động đánh vần cơ bản).
danh từ giống cái
- sự đọc từng con chữ