appellation

/,æpe'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
appellation

L'enfant apprend l'appellation des animaux à la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách gọi tên, tên gọi: Từ chỉ một từ, cụm từ hoặc tên được dùng để gọi hoặc chỉ định một người, một địa điểm, hoặc một sự vật. thường mang tính chính thức hoặc được công nhận.
    • Danh hiệu, tước hiệu: Một tên gọi đặc biệt thể hiện địa vị, chức vụ hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'appellation "Docteur" est réservée aux médecins. (Tên gọi "Bác sĩ" được dành riêng cho các thầy thuốc.)
    • Quelle est l'appellation exacte de cette plante ? (Tên gọi chính xác của loại cây này?)
    • Il a reçu une nouvelle appellation après sa promotion. (Ông ấy đã nhận được một danh hiệu mới sau khi được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appellation contrôlée" (AOC): Tên gọi kiểm soát. Đâymột chứng nhận của Pháp ( một số nước khác) đảm bảo nguồn gốc địa lý, phương pháp sản xuất chất lượng của các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệtrượu vang pho mát.

    • Ce fromage bénéficie d'une appellation d'origine contrôlée. (Loại pho mát này được hưởng chứng nhận tên gọi xuất xứ kiểm soát.)
  • "Sous l'appellation de...": Dưới tên gọi là...

    • Il est connu sous l'appellation de "Le Roi Soleil". (Ông ấy được biết đến dưới tên gọi là "Vua Mặt Trời".)
Biến thể từ gần giống
  • Appeler (động từ): gọi, đặt tên.

    • On l'appelle Pierre. (Người ta gọi anh ấyPierre.)
  • Surnom (danh từ giống đực): biệt danh, tên hiệu.

    • Son surnom est "Titi". (Biệt danh của cậu bé là "Titi".)
  • Dénomination (danh từ giống cái): tên gọi, danh xưng (thường mang tính chính thức hoặc kỹ thuật hơn).

    • La dénomination sociale de l'entreprise. (Tên gọi phápcủa công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Nom: tên.
  • Désignation: sự chỉ định, tên gọi.
  • Titre: danh hiệu, tước hiệu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Appellation d'origine: tên gọi xuất xứ (thường dùng cho sản phẩm).

    • Le champagne est une appellation d'origine protégée. (Champagnemột tên gọi xuất xứ được bảo hộ.)
  • Appellation usuelle: tên gọi thông thường.

    • L'appellation usuelle de ce médicament est l'aspirine. (Tên gọi thông thường của loại thuốc này là aspirin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "appellation" một cách cố định.)

appellation

L'enfant apprend l'appellation des animaux à la ferme.

danh từ giống cái
  1. cách gọi tên
  2. tên gọi
    • Appellation usuelle d'un objet
      tên gọi thông thường của một đồ vật
    • Appellation d'origine
      tên gọi chỉ xuất xứ của một sản phẩm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "appellation"