ébullition

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sôi: Trạng thái của một chất lỏng khi nóng lên chuyển thành hơi, tạo ra các bong bóng chuyển động.
    • (Nghĩa bóng) Sự sục sôi, sự sôi động: Trạng thái căng thẳng, phấn khích hoặc hoạt động mạnh mẽ, náo nhiệt của một nhóm người hoặc một nơi chốn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sự sôi):

    • L'eau entre en ébullition à 100 degrés Celsius. (Nước bắt đầu sôi ở 100 độ C.)
    • Pour stériliser les bocaux, portez l'eau à ébullition. (Để khử trùng các lọ, hãy đun nước đến khi sôi.)
  • Nghĩa bóng (sự sục sôi, sôi động):

    • La foule était en ébullition avant le concert. (Đám đông đang sục sôi trước buổi hòa nhạc.)
    • Les esprits sont en ébullition après cette annonce. (Tinh thần mọi người đang sôi sục sau thông báo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en ébullition": đang sôi sục, đang trong trạng thái rất phấn khích hoặc hoạt động mạnh.
    • Le marché boursier est en ébullition. (Thị trường chứng khoán đang sôi động.)
  • "porter à ébullition": đun cho sôi.
    • Portez le mélange à ébullition puis laissez mijoter. (Đun hỗn hợp cho sôi rồi để lửa nhỏ liu riu.)
  • "point d'ébullition": điểm sôi.
    • Le point d'ébullition de l'alcool est plus bas que celui de l'eau. (Điểm sôi của cồn thấp hơn điểm sôi của nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouillir (động từ): sôi.
    • Lait qui bout. (Sữa đang sôi.)
  • Bouillonnement (danh từ giống đực): sự sủi bọt, sự sôi (thường chỉ hành động hoặc âm thanh).
    • Le bouillonnement de la source. (Tiếng nước suối sủi bọt.)
  • Effervescence (danh từ giống cái): sự sủi bọt; (nghĩa bóng) sự sôi nổi, náo nhiệt.
    • L'effervescence des idées. (Sự sôi nổi của các ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Bouillonnement (sự sủi bọt).
  • Nghĩa bóng: Agitation (sự náo động), excitation (sự phấn khích), effervescence (sự sôi nổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "bouillir").

Thành ngữ liên quan
  • "Laisser mijoter à feu doux" (để lửa nhỏ liu riu): Thường được dùng sau khi đã đun sôi ("porter à ébullition"). Đâymột chỉ dẫn nấu ăn phổ biến.
  • "Être à bout" (ở điểm cuối, kiệt sức): Có thể liên quan về mặt hình ảnh đến việc đạt đến "điểm sôi" của cảm xúc.
    • Sa patience est à bout. (Sự kiên nhẫn của anh ta đã cạn.)
danh từ giống cái
  1. sự sôi
  2. (nghĩa bóng) sự sục sôi, sự sôi động
    • Ville en ébullition
      thành phố sôi động

Từ gần giống