épicerie

danh từ giống cái
  1. hàng thực phẩm khô (như) đường, phê, đồ gia vị; nghề buôn hàng thực phẩm khô; cửa hàng thực phẩm khổ
  2. (từ , nghĩa ) gia vị; nghề buôn gia vị; cửa hàng gia vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống