épicer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho gia vị, nêm nếm gia vị: Hành động thêm các loại gia vị (như tiêu, ớt, quế, đinh hương...) vào thức ăn để tăng hương vị.
    • Làm cho thêm phần hấp dẫn, thêm mặn mà; thêm những chi tiết táo bạo, gợi cảm: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thêm vào một câu chuyện, bài hát, lời kể... những yếu tố gây tò mò, kích thích hoặc hơi táo bạo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut bien épicer cette sauce pour qu'elle soit savoureuse. (Phải nêm nếm gia vị thật kỹ cho nước sốt này để thật đậm đà.)
    • Le conteur a épicé son récit avec des anecdotes amusantes. (Người kể chuyện đã làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn bằng những giai thoại thú vị.)
    • Certains journaux aiment épicer les faits divers. (Một số tờ báo thích thêm thắt những chi tiết giật gân vào các tin vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épicer la vie": Làm cho cuộc sống thêm phần thú vị, không nhàm chán.
    • Voyager est une bonne façon d'épicer la vie. (Du lịchmột cách hay để làm cho cuộc sống thêm mặn mà.)
  • "un récit épicé": Một câu chuyện chứa đựng những chi tiết táo bạo, gợi cảm hoặc giật gân.
    • Il nous a raconté une histoire épicée. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện nhiều chi tiết mặn mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Épice (danh từ giống cái): Gia vị.
    • Le marché aux épices. (Chợ gia vị.)
  • Épicé, épicée (tính từ): Đã được nêm gia vị; (nghĩa bóng) táo bạo, gợi cảm.
    • Un plat très épicé. (Một món ăn rất cay/đậm gia vị.)
    • Une blague épicée. (Một câu chuyện đùa táo bạo.)
  • Épicerie (danh từ giống cái): Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng bán thực phẩm khô gia vị.
    • Acheter du sucre à l'épicerie. (Mua đườngcửa hàng tạp hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Assaisonner: Nêm nếm, gia giảm (thường dùng cho muối, tiêu, dầu giấm...).
  • Relever: Làm tăng hương vị, làm đậm đà thêm.
  • Pimenter: Cho ớt vào; (nghĩa bóng) làm cho thêm phần kích thích, hấp dẫn (gần như đồng nghĩa với nghĩa bóng của "épicer").
Thành ngữ liên quan
  • Mettre du piment dans sa vie: Làm cho cuộc sống thêm phần thú vị, sôi động (tương tự "épicer la vie").
    • Elle a décidé de mettre du piment dans sa vie en changeant de travail. ( ấy quyết định làm cho cuộc sống thêm phần sôi động bằng cách đổi việc.)
ngoại động từ
  1. cho gia vị
    • épicer un ragoût
      cho gia vị vào món ragu
  2. thêm những nét nhả nhớt
    • épicer une chanson
      thêm những nét nhả nhớt vào bài hát