épicer

ngoại động từ
  1. cho gia vị
    • épicer un ragoût
      cho gia vị vào món ragu
  2. thêm những nét nhả nhớt
    • épicer une chanson
      thêm những nét nhả nhớt vào bài hát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "épicer"