épicier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người bán hàng thực phẩm khô: Chỉ người sở hữu hoặc làm việc trong một cửa hàng bán các loại thực phẩm khô như gia vị, mì, cà phê, đồ hộp, v.v. (épicerie).
- (Mỉa mai) Người thiển cận: Dùng với ý mỉa mai, châm biếm để chỉ một người có tư tưởng hẹp hòi, chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất tầm thường và thiếu văn hóa.
Tính từ:
- (Thân mật) Tầm thường, thiển cận: Dùng để miêu tả những gì thuộc về hoặc mang tính chất của một người bán hàng tạp hóa thiển cận; chỉ sự nhỏ nhen, quá thiên về lợi ích vật chất tầm thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'épicier du coin vend de délicieux produits locaux. (Người bán hàng tạp hóa ở góc phố bán những sản phẩm địa phương ngon tuyệt.)
- Il a des goûts d'épicier, il ne parle que d'argent. (Hắn ta có gu của một kẻ thiển cận, hắn chỉ nói về tiền.)
Tính từ:
- Une mentalité épicière. (Một tâm lý tầm thường, vụ lợi.)
- Des préoccupations épicières. (Những mối bận tâm nhỏ nhen, thiển cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit d'épicier": Tinh thần/tư tưởng của người bán tạp hóa. Cụm từ cố định dùng để chỉ lối suy nghĩ thiển cận, chỉ chú trọng đến lợi nhuận nhỏ nhặt và thiếu tầm nhìn rộng.
- Il faut dépasser cet esprit d'épicier pour innover. (Phải vượt qua cái tư tưởng thiển cận, vụ lợi ấy thì mới đổi mới được.)
Biến thể và từ liên quan
Épicerie (danh từ giống cái): Cửa hàng tạp hóa, hàng thực phẩm khô; hoặc mặt hàng tạp hóa.
- Je vais à l'épicerie acheter du riz. (Tôi đi đến cửa hàng tạp hóa để mua gạo.)
Épiçère (danh từ giống cái): Nữ chủ cửa hàng tạp hóa, người bán hàng tạp hóa nữ.
Từ đồng nghĩa
Pour le sens "commerçant" (nghĩa thương nhân):
- Commerçant: Thương nhân, người buôn bán.
- Détaillant: Người bán lẻ.
Pour le sens péjoratif (nghĩa miệt thị):
- Mesquin: Nhỏ nhen, ti tiện.
- Étroit d'esprit: Hẹp hòi, thiển cận.
- Bourgeois (péjoratif): Trưởng giả (theo nghĩa miệt thị, chỉ sự tầm thường).
Thành ngữ liên quan
- "Comptes d'épicier": Những tính toán nhỏ nhen, chi li, vụn vặt.
- Arrête tes comptes d'épicier et vois les choses en grand ! (Hãy dừng những tính toán chi li, nhỏ nhen của anh lại và nhìn mọi thứ một cách lớn lao hơn đi!)
danh từ giống đực
- người bán hàng thực phẩm khổ
- (mỉa mai) người thiển cận
tính từ
- (thân mật) tầm thường, thiển cận