épice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gia vị: Chất có nguồn gốc từ thực vật (vỏ, hạt, quả, hoa, rễ, củ) dùng để tạo mùi thơm, tăng hương vị và đôi khi tạo màu sắc cho món ăn.
- (Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) Mứt kẹo: Các loại đồ ngọt như mứt, kẹo.
- (Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) Đồ lễ (cho quan tòa): Quà biếu, lễ vật cho quan tòa theo tục lệ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa chính: gia vị):
- Le cumin et la cannelle sont des épices très utilisées. (Thì là Ai Cập và quế là những gia vị được dùng rất nhiều.)
- J'ajoute toujours une épice secrète dans ma sauce. (Tôi luôn thêm một gia vị bí mật vào nước sốt của mình.)
- Danh từ giống cái (nghĩa cũ: mứt kẹo):
- Autrefois, on offrait des épices aux enfants pour les fêtes. (Ngày xưa, người ta tặng mứt kẹo cho trẻ em vào dịp lễ hội.)
- Danh từ giống cái (nghĩa cũ: đồ lễ):
- Les avocats présentaient des épices au juge selon la coutume. (Các luật sư biếu đồ lễ cho quan tòa theo tục lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Route des Épices": Con đường Gia vị, chỉ các tuyến đường thương mại lịch sử dùng để vận chuyển gia vị từ châu Á sang châu Âu.
- Marco Polo a emprunté la Route des Épices. (Marco Polo đã đi theo Con đường Gia vị.)
- Être tout en épices (nghĩa bóng): Có tính cách sôi nổi, hấp dẫn, đầy màu sắc.
- Son récit était tout en épices. (Câu chuyện của cô ấy đầy kịch tính và hấp dẫn.)
Biến thể và từ liên quan
- Épicé, -e (tính từ): Có gia vị, cay.
- Ce plat est très épicé. (Món ăn này rất cay.)
- Épicerie (danh từ giống cái): Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng bán thực phẩm khô và gia vị.
- Je vais à l'épicerie du coin. (Tôi đi đến cửa hàng tạp hóa ở góc phố.)
- Épicer (động từ): Nêm gia vị, thêm gia vị.
- Il faut épicer la soupe avec du poivre. (Phải nêm súp với tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Condiment (danh từ giống đực): Gia vị (thường dùng ở dạng số ít, chỉ chung các loại gia vị hoặc nước chấm).
- Aromate (danh từ giống đực): Chất thơm, gia vị thơm (nhấn mạnh đến mùi hương).
Thành ngữ liên quan
- Mettre son grain de sel / Mettre son épice (thành ngữ, ít dùng hơn): Xen vào chuyện người khác một cách không cần thiết.
- Il a encore mis son épice dans notre conversation. (Anh ta lại xen vào câu chuyện của chúng tôi.)
- Variété, c'est l'épice de la vie (thành ngữ dịch từ tiếng Anh): Sự đa dạng là gia vị của cuộc sống.
- Pour ne pas s'ennuyer, souviens-toi que la variété est l'épice de la vie. (Để không nhàm chán, hãy nhớ rằng sự đa dạng là gia vị của cuộc sống.)
danh từ giống cái
- gia vị
- (số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) mứt kẹo
- (số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) đồ lễ (cho quan tòa)