épice

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gia vị: Chất nguồn gốc từ thực vật (vỏ, hạt, quả, hoa, rễ, củ) dùng để tạo mùi thơm, tăng hương vị đôi khi tạo màu sắc cho món ăn.
    • (Số nhiều, từ nghĩa ) Mứt kẹo: Các loại đồ ngọt như mứt, kẹo.
    • (Số nhiều, từ nghĩa ) Đồ lễ (cho quan tòa): Quà biếu, lễ vật cho quan tòa theo tục lệ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chính: gia vị):
    • Le cumin et la cannelle sont des épices très utilisées. (Thì là Ai Cập quếnhững gia vị được dùng rất nhiều.)
    • J'ajoute toujours une épice secrète dans ma sauce. (Tôi luôn thêm một gia vị bí mật vào nước sốt của mình.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa : mứt kẹo):
    • Autrefois, on offrait des épices aux enfants pour les fêtes. (Ngày xưa, người ta tặng mứt kẹo cho trẻ em vào dịp lễ hội.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa : đồ lễ):
    • Les avocats présentaient des épices au juge selon la coutume. (Các luật sư biếu đồ lễ cho quan tòa theo tục lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Route des Épices": Con đường Gia vị, chỉ các tuyến đường thương mại lịch sử dùng để vận chuyển gia vị từ châu Á sang châu Âu.
    • Marco Polo a emprunté la Route des Épices. (Marco Polo đã đi theo Con đường Gia vị.)
  • Être tout en épices (nghĩa bóng): tính cách sôi nổi, hấp dẫn, đầy màu sắc.
    • Son récit était tout en épices. (Câu chuyện của ấy đầy kịch tính hấp dẫn.)
Biến thể từ liên quan
  • Épicé, -e (tính từ): gia vị, cay.
    • Ce plat est très épicé. (Món ăn này rất cay.)
  • Épicerie (danh từ giống cái): Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng bán thực phẩm khô gia vị.
    • Je vais à l'épicerie du coin. (Tôi đi đến cửa hàng tạp hóagóc phố.)
  • Épicer (động từ): Nêm gia vị, thêm gia vị.
    • Il faut épicer la soupe avec du poivre. (Phải nêm súp với tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Condiment (danh từ giống đực): Gia vị (thường dùngdạng số ít, chỉ chung các loại gia vị hoặc nước chấm).
  • Aromate (danh từ giống đực): Chất thơm, gia vị thơm (nhấn mạnh đến mùi hương).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre son grain de sel / Mettre son épice (thành ngữ, ít dùng hơn): Xen vào chuyện người khác một cách không cần thiết.
    • Il a encore mis son épice dans notre conversation. (Anh ta lại xen vào câu chuyện của chúng tôi.)
  • Variété, c'est l'épice de la vie (thành ngữ dịch từ tiếng Anh): Sự đa dạnggia vị của cuộc sống.
    • Pour ne pas s'ennuyer, souviens-toi que la variété est l'épice de la vie. (Để không nhàm chán, hãy nhớ rằng sự đa dạnggia vị của cuộc sống.)
danh từ giống cái
  1. gia vị
  2. (số nhiều, từ nghĩa ) mứt kẹo
  3. (số nhiều, từ nghĩa ) đồ lễ (cho quan tòa)