épicéa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây vân sam: Một loại câykim thuộc họ Thông, thường hình nón, vỏ cây mỏng vảy, quả nón rủ xuống. Tên khoa họcPicea.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les forêts du nord sont peuplées d'épicéas. (Những khu rừng phía bắc nhiều cây vân sam.)
    • L'épicéa est souvent utilisé comme sapin de Noël. (Cây vân sam thường được dùng làm cây thông Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp, épicéa thường được nhắc đến như một loài cây lấy gỗ quan trọng.
    • Le bois d'épicéa est apprécié pour la fabrication d'instruments de musique. (Gỗ vân sam được đánh giá cao để chế tạo nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épicéa commun (n.m): Vân sam thông thường (Picea abies).
  • Sapin (n.m): Cây linh sam hoặc cây thông (một chi cây lá kim khác, thường bị nhầm lẫn với épicéa).
  • Conifère (n.m): Cây lá kim (tên gọi chung cho nhóm thực vật quả nón).
Từ đồng nghĩa
  • Épinette (n.f): Tên gọi khác cho cây vân sam, được sử dụng phổ biếnCanada (ví dụ: épinette blanche - vân sam trắng).
  • Picea (n.m): Tên gọi khoa học của chi Vân sam.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ épicéa.
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây vân sam