épissure

Học thuật
Thân thiện
épissure

Le marin réalise une épissure sur un cordage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ nối, chỗ xoắn chập hai đầu dây: Chỉ điểm nối được tạo ra bằng cách xoắn, bện hoặc nối chập các sợi của hai đầu dây thừng, dây cáp lại với nhau để tạo thành một sợi dây liên tục chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épissure de ce câble est très solide. (Chỗ nối của sợi cáp này rất chắc chắn.)
    • Il a réalisé une épissure pour réparer la corde cassée. (Anh ấy đã thực hiện một mối nối để sửa sợi dây bị đứt.)
    • La résistance d'une épissure bien faite est remarquable. (Độ bền của một mối nối được làm tốt thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique (Thuật ngữ kỹ thuật): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như hàng hải, leo núi, công nghiệp cáp, điện lực để chỉ kỹ thuật nối dây chuyên nghiệp.
    • L'épissure des cordages est une compétence essentielle pour un marin. (Kỹ thuật nối dây thừngmột kỹ năng thiết yếu đối với một thủy thủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Épisser (Động từ): Hành động nối, xoắn chập hai đầu dây.

    • Il faut apprendre à épisser correctement. (Phải học cách nối dây cho đúng.)
  • Épissure longue / courte (Cụm danh từ): Mối nối dài / ngắn (phân loại theo kỹ thuật hoặc chiều dài đoạn nối).

Từ đồng nghĩa
  • Jonction (danh từ giống cái): Chỗ nối, điểm nối chung (nghĩa rộng hơn).
  • Raccordement (danh từ giống đực): Sự nối, chỗ nối (thường dùng cho đường ống, dây dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ 'épissure'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'épissure'.

épissure

Le marin réalise une épissure sur un cordage.

danh từ giống cái
  1. chỗ xoắn chập hai đầu dây