épaissir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho dày ra, làm cho dày thêm: Hành động tăng độ dày, kích thước hoặc khối lượng của một vật thể.
    • Làm cho đặc hơn: Hành động làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên ít lỏng hơn, độ sánh cao hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên đặc hơn: Quá trình một chất lỏng hoặc hỗn hợp tự nhiên trở nên đặc lại.
    • Béo ra, trở nên mập hơn: (Thông tục) Chỉ việc một người tăng cân, trở nên dày người hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Pour épaissir la sauce, ajoutez un peu de farine. (Để làm đặc sốt, hãy thêm một chút bột .)
    • Ils ont décidé d'épaissir le mur de la maison pour une meilleure isolation. (Họ quyết định làm dày bức tường nhà để cách nhiệt tốt hơn.)
  • Nội động từ:

    • La crème va épaissir si tu la laisses au frigo. (Kem sẽ đặc lại nếu bạn để trong tủ lạnh.)
    • Depuis qu'il a arrêté le sport, il a un peu épaissi. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta đã hơi béo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épaissir le trait": Làm đậm nét vẽ; (nghĩa bóng) nhấn mạnh, làm cho một ý kiến hoặc đặc điểm trở nên rõ ràng mạnh mẽ hơn.

    • Le caricaturiste épaissit le trait pour accentuer les défauts. (Họa biếm họa làm đậm nét vẽ để nhấn mạnh các khuyết điểm.)
  • "épaissir le mystère/le doute": Làm cho bí ẩn/sự nghi ngờ thêm sâu sắc.

    • Ses nouvelles déclarations ne font qu'épaissir le mystère. (Những tuyên bố mới của anh ta chỉ làm cho bí ẩn thêm dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Épaississant (danh từ giống đực): Chất làm đặc (dùng trong nấu ăn, công nghiệp).

    • La fécule de maïs est un épaississant naturel. (Bột ngômột chất làm đặc tự nhiên.)
  • Épaississement (danh từ giống đực): Sự làm dày ra; sự đặc lại; phần được làm dày thêm.

    • L'épaississement de la sauce est réussi. (Việc làm đặc sốt đã thành công.)
    • On remarque un épaississement à la base du tronc. (Người ta nhận thấy một phần dày lêngốc thân cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm đặc): (cô đặc), (cô đặc, tập trung).
  • Ngoại động từ (làm dày): (củng cố, làm chắc thêm), (làm to ra).
  • Nội động từ (trở nên đặc): (cô đặc lại), (cô đặc lại).
  • Nội động từ (béo ra): (béo lên, to ra), (tăng cân).
Các cụm từ liên quan
  • S'épaissir (động từ phản thân): Tự làm cho mình dày/đặc hơn; trở nên dày/đặc hơn. (Đâyhình thức phản thân của động từ, thường mang nghĩa nội động).
    • La purée s'épaissit en refroidissant. (Khoai tây nghiền đặc lại khi nguội đi.)
    • Il s'est épaissi avec l'âge. (Ông ấy đã trở nên mập hơn theo tuổi tác.)
ngoại động từ
  1. làm cho dày ra, làm cho dày thêm
    • épaissir un mur
      làm cho một bức tường dày thêm
  2. làm cho đặc hơn
nội động từ
  1. trở nên đặc hơn
  2. béo ra