épaissir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho dày ra, làm cho dày thêm: Hành động tăng độ dày, kích thước hoặc khối lượng của một vật thể.
- Làm cho đặc hơn: Hành động làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên ít lỏng hơn, có độ sánh cao hơn.
Nội động từ:
- Trở nên đặc hơn: Quá trình một chất lỏng hoặc hỗn hợp tự nhiên trở nên đặc lại.
- Béo ra, trở nên mập hơn: (Thông tục) Chỉ việc một người tăng cân, trở nên dày người hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Pour épaissir la sauce, ajoutez un peu de farine. (Để làm đặc sốt, hãy thêm một chút bột mì.)
- Ils ont décidé d'épaissir le mur de la maison pour une meilleure isolation. (Họ quyết định làm dày bức tường nhà để cách nhiệt tốt hơn.)
Nội động từ:
- La crème va épaissir si tu la laisses au frigo. (Kem sẽ đặc lại nếu bạn để nó trong tủ lạnh.)
- Depuis qu'il a arrêté le sport, il a un peu épaissi. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta đã hơi béo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"épaissir le trait": Làm đậm nét vẽ; (nghĩa bóng) nhấn mạnh, làm cho một ý kiến hoặc đặc điểm trở nên rõ ràng và mạnh mẽ hơn.
- Le caricaturiste épaissit le trait pour accentuer les défauts. (Họa sĩ biếm họa làm đậm nét vẽ để nhấn mạnh các khuyết điểm.)
"épaissir le mystère/le doute": Làm cho bí ẩn/sự nghi ngờ thêm sâu sắc.
- Ses nouvelles déclarations ne font qu'épaissir le mystère. (Những tuyên bố mới của anh ta chỉ làm cho bí ẩn thêm dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Épaississant (danh từ giống đực): Chất làm đặc (dùng trong nấu ăn, công nghiệp).
- La fécule de maïs est un épaississant naturel. (Bột ngô là một chất làm đặc tự nhiên.)
Épaississement (danh từ giống đực): Sự làm dày ra; sự đặc lại; phần được làm dày thêm.
- L'épaississement de la sauce est réussi. (Việc làm đặc sốt đã thành công.)
- On remarque un épaississement à la base du tronc. (Người ta nhận thấy một phần dày lên ở gốc thân cây.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm đặc): (cô đặc), (cô đặc, tập trung).
- Ngoại động từ (làm dày): (củng cố, làm chắc thêm), (làm to ra).
- Nội động từ (trở nên đặc): (cô đặc lại), (cô đặc lại).
- Nội động từ (béo ra): (béo lên, to ra), (tăng cân).
Các cụm từ liên quan
- S'épaissir (động từ phản thân): Tự làm cho mình dày/đặc hơn; trở nên dày/đặc hơn. (Đây là hình thức phản thân của động từ, thường mang nghĩa nội động).
- La purée s'épaissit en refroidissant. (Khoai tây nghiền đặc lại khi nguội đi.)
- Il s'est épaissi avec l'âge. (Ông ấy đã trở nên mập hơn theo tuổi tác.)
ngoại động từ
- làm cho dày ra, làm cho dày thêm
- épaissir un murlàm cho một bức tường dày thêm
- làm cho đặc hơn
nội động từ
- trở nên đặc hơn
- béo ra