épuisement

Học thuật
Thân thiện
épuisement

L'épuisement de la citerne a laissé le fond sec et poussiéreux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tát cạn, sự vợi hết nước, sự rút kiệt: Chỉ trạng thái một nguồn nước hoặc chất lỏng bị lấy đi hoàn toàn.
    • Sự khai thác hết, sự tiêu dùng hết, sự làm khánh kiệt: Chỉ việc một nguồn tài nguyên, vật chất hoặc tài chính bị sử dụng đến mức cạn kiệt.
    • Sự kiệt sức: Chỉ trạng thái mệt mỏi cùng cực về thể chất hoặc tinh thần, không còn sức lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épuisement d'une citerne est un problème sérieux en période de sécheresse. (Sự vợi hết nước trong bể chứamột vấn đề nghiêm trọng trong thời kỳ hạn hán.)
    • L'épuisement des ressources naturelles préoccupe les scientifiques. (Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên khiến các nhà khoa học lo ngại.)
    • Après ce marathon, il a ressenti un épuisement total. (Sau cuộc chạy marathon này, anh ấy cảm thấy một sự kiệt sức hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au bord de l'épuisement": ở bờ vực của sự kiệt sức.

    • Les soignants sont souvent au bord de l'épuisement. (Các nhân viên y tế thườngbờ vực của sự kiệt sức.)
  • "Épuisement professionnel": kiệt sức nghề nghiệp (burnout).

    • Le burn-out, ou épuisement professionnel, est reconnu comme maladie. (Hội chứng kiệt sức nghề nghiệp được công nhậnmột bệnh lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Épuiser (động từ): làm cạn kiệt, làm kiệt sức.

    • Ce travail m'épuise. (Công việc này làm tôi kiệt sức.)
  • Épuisable (tính từ): có thể cạn kiệt.

    • Le pétrole est une ressource épuisable. (Dầu mỏmột nguồn tài nguyên có thể cạn kiệt.)
  • Inépuisable (tính từ): vô tận, không bao giờ cạn.

    • Elle a une énergie inépuisable. ( ấy có một năng lượng vô tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự cạn kiệt: (cho nghĩa tài nguyên).
  • Sự mệt lử, sự rã rời: (cho nghĩa kiệt sức về thể chất/tinh thần).
  • Sự hao mòn: (cho nghĩa tiêu dùng dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • À l'épuisement: cho đến khi hết sạch, cho đến khi kiệt quệ.
    • Ils ont travaillé à l'épuisement pour terminer le projet. (Họ đã làm việc đến kiệt sức để hoàn thành dự án.)
épuisement

L'épuisement de la citerne a laissé le fond sec et poussiéreux.

danh từ giống đực
  1. sự tát cạn, sự vợi hết nước, sự rút kiệt
    • L'épuisement d'une citerne
      sự vợi hết nước trong bể
  2. sự khai thác hết, sự tiêu dùng hết, sự làm khánh kiệt
  3. sự kiệt sức

Từ gần giống