éreinteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người chỉ trích tàn tệ, người bóc mẽ: Chỉ một nhà phê bình, đặc biệt là phê bình văn học hoặc nghệ thuật, có lối viết hoặc nhận xét cực kỳ khắc nghiệt, cay độc và thường xuyên tìm cách hạ bệ, chế giễu tác phẩm hoặc tác giả.
Tính từ:
- Chỉ trích tàn tệ, bóc mẽ: Dùng để mô tả một phong cách, lời nhận xét hoặc bài phê bình có tính chất hủy diệt, châm biếm ác ý và thiếu sự công bằng xây dựng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce journaliste est un éreinteur redouté dans le milieu du cinéma. (Nhà báo này là một kẻ chỉ trích tàn tệ đáng sợ trong giới điện ảnh.)
- Les éreinteurs de l'époque ont sévèrement critiqué ce roman, aujourd'hui considéré comme un chef-d'œuvre. (Những kẻ bóc mẽ thời đó đã chỉ trích dữ dội cuốn tiểu thuyết này, ngày nay được coi là một kiệt tác.)
Tính từ:
- Il a publié un article éreinteur sur la dernière pièce de théâtre. (Anh ta đã đăng một bài báo chỉ trích tàn tệ vở kịch mới nhất.)
- La critique éreinteuse du livre l'a profondément blessé. (Lời phê bình bóc mẽ cuốn sách đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái rất tiêu cực, nhấn mạnh sự tàn nhẫn và thiếu tính xây dựng trong phê bình, khác với "critique" (nhà phê bình) vốn có thể trung lập hoặc tích cực.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, báo chí, nghệ thuật và giới trí thức.
Biến thể và từ liên quan
- Éreinter (động từ): Chỉ trích tàn tệ, bóc mẽ, làm nhục.
- Le critique a éreinté le film dans son article. (Nhà phê bình đã bóc mẽ bộ phim trong bài viết của mình.)
- Éreintage (danh từ): Hành động chỉ trích tàn tệ, sự bóc mẽ.
- Critique (danh từ/tính từ): Nhà phê bình / có tính phê bình. (Từ trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Détracteur (kẻ gièm pha), censeur (người chỉ trích khắt khe), pourfendeur (kẻ công kích).
- Tính từ: Cinglant (chua cay, châm chích), acerbe (chua chát, gay gắt), destructeur (có tính hủy diệt).
Thành ngữ liên quan
- Être/Se faire éreinter: Bị/bị chỉ trích tàn tệ.
- Le nouveau ministre s'est fait éreinter par la presse. (Vị bộ trưởng mới đã bị báo chí chỉ trích tàn tệ.)
tính từ
- chỉ trích tàn tệ
danh từ
- người chỉ trích tàn tệ