orienter

ngoại động từ
  1. định hướng, lấy hướng
    • Orienter une maison
      lấy hướng nhà
  2. (hàng hải) hướng (buồm) thuận gió
  3. hướng, hướng dẫn
    • Orienter un jeune homme vers les sciences
      hướng người thanh niên vào khoa học
    • Orienter les recherches
      hướng dẫn nghiên cứu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "orienter"

Từ có nhắc đến "orienter"