orienter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định hướng, lấy hướng: Xác định phương hướng hoặc vị trí của một vật trong không gian, hoặc xoay vật đó theo một hướng cụ thể.
    • Hướng dẫn, chỉ dẫn: Dẫn dắt, đưa ra phương hướng cho ai đó hoặc cho một hoạt động, một quá trình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut orienter la carte vers le nord. (Phải định hướng bản đồ về phía bắc.)
    • Le conseiller peut vous orienter dans vos choix d'études. (Cố vấn có thể hướng dẫn bạn trong việc lựa chọn ngành học.)
    • Cette expérience l'a orienté vers une carrière médicale. (Trải nghiệm này đã hướng anh ấy đến một sự nghiệp y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'orienter" (động từ phản thân): Tự định hướng, tìm đường, tìm phương hướng cho bản thân.
    • Il s'est perdu et ne sait plus s'orienter. (Anh ấy bị lạc không biết tự định hướng nữa.)
    • Elle s'oriente vers un métier dans la communication. ( ấy đang hướng bản thân đến một nghề trong lĩnh vực truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientation (danh từ): Sự định hướng, phương hướng, hướng đi.
    • L'orientation professionnelle (Hướng nghiệp).
  • Orientable (tính từ): Có thể định hướng được, có thể xoay hướng được.
    • Une lampe orientable (Một chiếc đèn có thể xoay hướng).
  • Réorienter (ngoại động từ): Định hướng lại, chuyển hướng lại.
    • Réorienter sa carrière (Chuyển hướng sự nghiệp của mình).
Từ đồng nghĩa
  • Diriger: Chỉ đạo, hướng dẫn.
  • Guider: Dẫn đường, hướng dẫn.
  • Aiguiller: Chỉ đường, hướng dẫn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "orienter" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "orienter vers" (hướng về, hướng tới).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "orienter".

ngoại động từ
  1. định hướng, lấy hướng
    • Orienter une maison
      lấy hướng nhà
  2. (hàng hải) hướng (buồm) thuận gió
  3. hướng, hướng dẫn
    • Orienter un jeune homme vers les sciences
      hướng người thanh niên vào khoa học
    • Orienter les recherches
      hướng dẫn nghiên cứu

Từ chứa "orienter"

Từ có nhắc đến "orienter"