éristique
Học thuậtThân thiện
L'éristique est une technique de débat qui vise à gagner par tous les moyens.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về tranh biện, tranh luận: "Éristique" mô tả những gì liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật tranh luận, đặc biệt là tranh luận để giành chiến thắng hơn là để tìm kiếm chân lý.
- Thích tranh cãi: Dùng để chỉ một người có khuynh hướng thích tranh luận, cãi vã.
Danh từ giống cái:
- Thuật tranh biện: Chỉ bản thân môn nghệ thuật hoặc kỹ thuật tranh luận.
- Người thích tranh cãi (nữ): Chỉ một người phụ nữ có tính cách thích tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son attitude éristique rend la discussion impossible. (Thái độ thích tranh cãi của anh ta khiến cuộc thảo luận trở nên bất khả thi.)
- Il utilise des techniques éristiques pour gagner le débat. (Anh ấy sử dụng các kỹ thuật tranh biện để thắng cuộc tranh luận.)
Danh từ giống cái:
- L'éristique était une discipline importante chez les sophistes grecs. (Thuật tranh biện là một môn học quan trọng của các nhà ngụy biện Hy Lạp.)
- C'est une éristique née, elle adore contredire. (Cô ấy là một người sinh ra đã thích tranh cãi, cô ấy thích phản bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dialectique éristique: Một thuật ngữ triết học, đặc biệt được Schopenhauer sử dụng, để chỉ tập hợp các thủ thuật nhằm giành chiến thắng trong tranh luận bằng mọi giá, bất chấp lẽ phải.
- Schopenhauer a décrit trente-huit stratagèmes de dialectique éristique. (Schopenhauer đã mô tả ba mươi tám mưu chước của biện chứng tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Éristiquement (trạng từ): một cách tranh biện, với thái độ thích tranh cãi.
- Il a répondu éristiquement à chaque point. (Anh ta đã trả lời một cách tranh biện từng điểm một.)
Từ đồng nghĩa
- Polémique (adj/n.f): có tính chất tranh luận, gây tranh cãi; cuộc tranh luận.
- Contradicteur, -trice (n): người hay phản bác, người đối kháng.
- Disputeur, -euse (n): người hay tranh cãi, cãi vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "éristique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "éristique")
L'éristique est une technique de débat qui vise à gagner par tous les moyens.
tính từ
- tranh biện
danh từ giống cái
- thuật tranh biện