euristique

Học thuật
Thân thiện
euristique

Une méthode euristique permet de résoudre un problème complexe plus rapidement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về phép khám phá, tính chất tìm tòi: Chỉ phương pháp hoặc quy trình giúp tìm ra giải pháp hoặc kiến thức mới thông qua thử nghiệm kinh nghiệm, thay vì các công thức hoặcthuyết cố định.
    • Mang tính thực nghiệm, dò dẫm: Mô tả một cách tiếp cận vấn đề dựa trên sự suy đoán căn cứ, quy tắc ngón tay cái hoặc kinh nghiệm thực tế để đạt được kết quả, ngay cả khi chưa chắc chắn hoàn toàn.
  2. Danh từ giống cái:

    • Phương pháp tìm tòi, phép khám phá: Một kỹ thuật hoặc quy tắc thực tế được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra phán đoán một cách nhanh chóng hiệu quả, thường khi thông tin đầy đủ không có sẵn.
    • Khoa học về sự khám phá: Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến các phương pháp quá trình tìm ra cái mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une méthode euristique est souvent utilisée en programmation. (Một phương pháp mang tính tìm tòi thường được sử dụng trong lập trình.)
    • L'approche euristique du chercheur a conduit à une découverte. (Cách tiếp cận thực nghiệm của nhà nghiên cứu đã dẫn đến một khám phá.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'euristique est essentielle en intelligence artificielle. (Phép khám pháđiều cốt yếu trong trí tuệ nhân tạo.)
    • Il a développé une euristique pour résoudre ce problème complexe. (Anh ấy đã phát triển một phương pháp tìm tòi để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recherche euristique": tìm kiếm theo phương pháp thực nghiệm, thường dùng trong tin học toán học để tìm lời giải gần đúng.

    • L'algorithme utilise une recherche euristique pour optimiser les résultats. (Thuật toán sử dụng tìm kiếm thực nghiệm để tối ưu hóa kết quả.)
  • "Valeur euristique": giá trị hướng dẫn, giá trị ước lượng dùng để đánh giá hướng dẫn quá trình tìm kiếm giải pháp.

    • Cette fonction possède une bonne valeur euristique. (Hàm này giá trị hướng dẫn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Heuristiquement (trạng từ): một cách tính chất tìm tòi, theo phương pháp thực nghiệm.
    • Le problème a été abordé heuristiquement. (Vấn đề đã được tiếp cận một cách thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Expérimental (tính từ): thực nghiệm, dựa trên thử nghiệm.
  • Pragmatique (tính từ): thực dụng, thiên về tính thực tế hiệu quả.
  • Méthode de découverte (cụm danh từ): phương pháp khám phá.
Các cụm từ liên quan
  • Biais euristique: thiên kiến nhận thức, lối tư duy nhanh dựa trên kinh nghiệm nhưng đôi khi dẫn đến sai lầm hệ thống.
    • Le biais euristique peut affecter notre jugement. (Thiên kiến nhận thức có thể ảnh hưởng đến phán đoán của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Règle euristique: quy tắc ngón tay cái, một nguyên tắc đơn giản, dễ nhớ thực tế để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
    • En l'absence de données précises, on suit une règle euristique. (Trong trường hợp không dữ liệu chính xác, người ta tuân theo một quy tắc ngón tay cái.)
euristique

Une méthode euristique permet de résoudre un problème complexe plus rapidement.

tính từ, danh từ giống cái
  1. như heuristique

Từ gần giống

Từ chứa "euristique"