éructer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • hơi: Hành động đẩy không khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng, thường tạo ra âm thanh. Đâymột phản ứng sinhbình thường.
  2. Ngoại động từ:

    • Tuôn ra, phun ra (lời nói, sự xúc phạm): Nói hoặc thốt ra một cách thô bạo, đột ngột thường đầy giận dữ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Après avoir bu du soda, il a éructé. (Sau khi uống nước ngọt ga, anh ấy đãhơi.)
    • Éructer en public est considéré comme impoli. (Ợ hơinơi công cộng bị coi là bất lịch sự.)
  • Ngoại động từ:

    • Le vieil homme éructait des insultes contre les passants. (Ông lão tuôn ra những lời xúc phạm vào những người qua đường.)
    • Furieux, il éructa sa colère. (Tức giận, hắn ta phun ra cơn thịnh nộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc báo chí: Động từ này thường được dùng một cách hình tượng mạnh mẽ để miêu tả việc ai đó nói ra điều một cách hung hãn, như thể bị "phun" ra từ bên trong.
    • Le dictateur éructait ses menaces à la télévision. (Nhà độc tài gầm lên những lời đe dọa của mình trên truyền hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Éructation (danh từ): Sựhơi; hành động tuôn ra (lời nói).
    • Une éructation bruyante. (Một tiếngto.)
  • Roter (nội động từ, thông tục): Ợ. Từ này thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày so với "éructer".
    • Il a rotté après le repas. (Anh tasau bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (ợ): Avoir un renvoi (cụm từ trang trọng hơn).
  • Ngoại động từ (tuôn ra): Proférer, lancer, vociférer, débiter.
    • Vociférer des injures. (Gào lên những lời chửi rủa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "éructer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éructer")

nội động từ
  1. hơi
ngoại động từ
  1. tuôn ra
    • éructer des injures
      tuôn ra những lời chửi rủa

Từ gần giống