ergoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người hay bắt bẻ, người thích cãi vặt: Chỉ một người có thói quen hay tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt, thường là không cần thiết, chỉ để tỏ ra hơn người hoặc gây khó chịu.
- Người hay lý sự: Chỉ một người thích đưa ra những lý lẽ phức tạp, rắc rối một cách không cần thiết.
Tính từ:
- Thích bắt bẻ, hay cãi vặt: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi của một người hay tranh cãi về những điều vụn vặt.
- Hay lý sự: Dùng để miêu tả thói quen đưa ra những lập luận rườm rà, phức tạp hóa vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un ergoteur. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ hay bắt bẻ.)
- Cet ergoteur trouve toujours un détail à contester. (Người hay cãi vặt này lúc nào cũng tìm ra một chi tiết để tranh cãi.)
Tính từ:
- Il est très ergoteur, il discute sur chaque mot. (Anh ta rất thích bắt bẻ, anh ta tranh luận về từng chữ một.)
- Un esprit ergoteur peut ralentir une réunion. (Một đầu óc hay lý sự có thể làm chậm một cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng để chỉ trích thói quen tranh cãi vô ích.
- Có thể dùng để nói về một người trong một tình huống cụ thể: (Đừng có nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Ergotage (danh từ giống đực): Hành động bắt bẻ, cãi vặt.
- Son ergotage perpétuel est fatigant. (Việc bắt bẻ không ngừng của anh ta thật mệt mỏi.)
- Ergoter (động từ): Bắt bẻ, cãi vặt về những chi tiết nhỏ nhặt.
- Il ergote sur le prix. (Anh ta bắt bẻ về giá cả.)
Từ đồng nghĩa
- Chipoteur (danh từ/tính từ - thân mật): Người hay làm khó, hay càu nhàu về những chuyện nhỏ.
- Pinailleur (danh từ/tính từ): Người hay vạch lá tìm sâu, bới móc chi tiết.
- Contestataire (danh từ/tính từ): Người hay phản đối, hay chất vấn (nghĩa rộng hơn và có thể nghiêm túc hơn).
Từ trái nghĩa
- Conciliant (tính từ): Dễ dàng, dễ hòa giải.
- Acquiesçant (tính từ): Bằng lòng, đồng ý.
tính từ
- (thân mật) thích bắt bẻ
danh từ
- (thân mật) người hay bắt bẻ