ergoteur

Học thuật
Thân thiện
ergoteur

Un ergoteur conteste chaque détail du règlement.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người hay bắt bẻ, người thích cãi vặt: Chỉ một người thói quen hay tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt, thườngkhông cần thiết, chỉ để tỏ ra hơn người hoặc gây khó chịu.
    • Người haysự: Chỉ một người thích đưa ra nhữnglẽ phức tạp, rắc rối một cách không cần thiết.
  2. Tính từ:

    • Thích bắt bẻ, hay cãi vặt: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi của một người hay tranh cãi về những điều vụn vặt.
    • Haysự: Dùng để miêu tả thói quen đưa ra những lập luận rườm rà, phức tạp hóa vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ne l'écoute pas, c'est un ergoteur. (Đừng nghe hắn ta, đómột kẻ hay bắt bẻ.)
    • Cet ergoteur trouve toujours un détail à contester. (Người hay cãi vặt này lúc nào cũng tìm ra một chi tiết để tranh cãi.)
  • Tính từ:

    • Il est très ergoteur, il discute sur chaque mot. (Anh ta rất thích bắt bẻ, anh ta tranh luận về từng chữ một.)
    • Un esprit ergoteur peut ralentir une réunion. (Một đầu óc haysự có thể làm chậm một cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng để chỉ trích thói quen tranh cãi vô ích.
  • Có thể dùng để nói về một người trong một tình huống cụ thể: (Đừng nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Ergotage (danh từ giống đực): Hành động bắt bẻ, cãi vặt.
    • Son ergotage perpétuel est fatigant. (Việc bắt bẻ không ngừng của anh ta thật mệt mỏi.)
  • Ergoter (động từ): Bắt bẻ, cãi vặt về những chi tiết nhỏ nhặt.
    • Il ergote sur le prix. (Anh ta bắt bẻ về giá cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Chipoteur (danh từ/tính từ - thân mật): Người hay làm khó, hay càu nhàu về những chuyện nhỏ.
  • Pinailleur (danh từ/tính từ): Người hay vạch tìm sâu, bới móc chi tiết.
  • Contestataire (danh từ/tính từ): Người hay phản đối, hay chất vấn (nghĩa rộng hơn có thể nghiêm túc hơn).
Từ trái nghĩa
  • Conciliant (tính từ): Dễ dàng, dễ hòa giải.
  • Acquiesçant (tính từ): Bằng lòng, đồng ý.
ergoteur

Un ergoteur conteste chaque détail du règlement.

tính từ
  1. (thân mật) thích bắt bẻ
danh từ
  1. (thân mật) người hay bắt bẻ