érecteur

Học thuật
Thân thiện
érecteur

L'érecteur est un muscle qui permet de redresser un poil.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • Gây cương, làm cho cứng: Dùng để mô tả một cơ quan, hoặc chất tác dụng làm cứng hoặc gây ra sự cương cứng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệtsinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu érecteur du pénis. ( gây cương của dương vật.)
    • Une substance érectrice. (Một chất tác dụng làm cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, y học hoặc giải phẫu học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta ít khi sử dụng tính từ này một cách trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Érection (danh từ giống cái): Sự cương cứng, sự dựng lên.
    • L'érection d'un monument. (Việc dựng một đài tưởng niệm.)
    • L'érection pénienne. (Sự cương cứng của dương vật.)
  • Érectile (tính từ): (Thuộc về) khả năng cương cứng.
    • Un tissu érectile. ( khả năng cương cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigidifiant (tính từ): Làm cứng lại.
Lưu ý
  • Từ érecteur rất chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt là khi nói về y học, từ érectile phổ biến thông dụng hơn (ví dụ: - rối loạn cương dương).
érecteur

L'érecteur est un muscle qui permet de redresser un poil.

tính từ
  1. (sinh vật học) gây cương, làm cho cứng

Từ gần giống

Từ chứa "érecteur"