éruption

Học thuật
Thân thiện
éruption

L'enfant a une petite éruption cutanée sur le bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự phọt ra: Chỉ việc chất lỏng (như máu, mủ) bật ra từ một nốt mụn hay vết thương.
    • (Y học) Sự phát ban: Chỉ hiện tượng nổi nhiều nốt đỏ trên da, thườngtriệu chứng của bệnh.
    • (Địa chất, địa lý) Sự phun trào: Chỉ hiện tượng núi lửa phun ra dung nham, tro bụi khí ga.
    • Sự mọc: Chỉ quá trình xuất hiện nhô lên, thường dùng cho răng.
    • Sự xuất hiện đột ngột: Chỉ việc một cái gì đó bùng phát hoặc xuất hiện một cách bất ngờ ồ ạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éruption du pus est un signe d'infection. (Sự phọt ra của mủdấu hiệu nhiễm trùng.)
    • L'enfant a une éruption cutanée due à la varicelle. (Đứa trẻ bị phát ban da do bệnh thủy đậu.)
    • L'éruption volcanique a détruit plusieurs villages. (Vụ phun trào núi lửa đã phá hủy nhiều ngôi làng.)
    • L'éruption des dents de sagesse peut être douloureuse. (Sự mọc răng khôn có thể gây đau đớn.)
    • Une éruption de joie a suivi l'annonce de la victoire. (Một sự bùng nổ niềm vui đã theo sau thông báo chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en éruption": Đang phun trào (núi lửa).

    • Le volcan est en éruption depuis une semaine. (Ngọn núi lửa đang phun trào được một tuần rồi.)
  • "Éruption soudaine": Sự bùng phát đột ngột.

    • Une éruption soudaine de violence a éclaté dans la rue. (Một sự bùng phát bạo lực đột ngột đã nổ ra trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Éruptif, éruptive (tính từ): tính chất phun trào, bộc phát.

    • Une roche éruptive (Một loại đá phun trào)
    • Une fièvre éruptive (Cơn sốt phát ban)
  • Érupcion (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): Có nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Explosion: Vụ nổ, sự bùng nổ (nghĩa bóng cho sự xuất hiện đột ngột).
  • Poussée: Đợt mọc, đợt bùng phát (dùng cho bệnh trên da hoặc răng).
  • Irruption: Sự xâm nhập ồ ạt, sự tràn vào (thường chỉ đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "éruption")

Thành ngữ liên quan
  • Comme une éruption: Như một sự bùng phát (dùng để so sánh sự việc xảy ra nhanh mạnh).
    • Les applaudissements sont venus comme une éruption. (Những tràng vỗ tay ập đến như một sự bùng nổ.)
éruption

L'enfant a une petite éruption cutanée sur le bras.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự phọt ra (máu, mủmụn nhọt)
  2. (y học) sự phát ban
  3. (địa chất, địa lý) sự phun trào
  4. sự mọc
    • Eruption dentaire
      sự mọc răng
  5. sự xuất hiện đột ngột

Từ gần giống