érythème

Học thuật
Thân thiện
érythème

L'érythème apparaît sur la peau après une exposition au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ban đỏ: Trong y học, "érythème" chỉ một tình trạng da bị đỏ ửng hoặc nổi mẩn đỏ do viêm mao mạchda, thườngphản ứng với nhiễm trùng, kích ứng hoặc tiếp xúc với tia cực tím.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'érythème fessier est fréquent chez les bébés. (Ban đỏ do hăm thường gặptrẻ sơ sinh.)
    • Une exposition prolongée au soleil peut provoquer un érythème. (Tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời có thể gây ra ban đỏ.)
    • Le médecin a diagnostiqué un érythème migrant. (Bác sĩ đã chẩn đoán một vết ban đỏ di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Érythème polymorphe": Ban đỏ đa dạng, một phản ứng da cấp tính với nhiều dạng tổn thương khác nhau.

    • L'érythème polymorphe est souvent lié à une infection ou à une réaction médicamenteuse. (Ban đỏ đa dạng thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc phản ứng với thuốc.)
  • "Érythème noueux": Ban đỏ nốt, đặc trưng bởi các nốt đau, đỏ dưới da, thườngcẳng chân.

    • L'érythème noueux peut être associé à la sarcoïdose. (Ban đỏ nốt có thể liên quan đến bệnh sarcoidosis.)
Biến thể từ gần giống
  • Érythémateux, érythémateuse (tính từ): thuộc về hoặc tính chất ban đỏ.
    • Une éruption érythémateuse. (Một phát ban tính chất ban đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rougeur (danh từ giống cái): vết đỏ, sự đỏ ửng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
  • Exanthème (danh từ giống đực): ban (chỉ chung các nốt mẩn đỏ trên da do bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

érythème

L'érythème apparaît sur la peau après une exposition au soleil.

danh từ giống đực
  1. (y học) ban đỏ

Từ gần giống